Cập nhật: Tháng 8/2026 | Thời gian đọc: khoảng 15 phút
Một Checklist nhập khẩu đầy đủ giúp doanh nghiệp kiểm soát các công việc cần hoàn thành từ trước khi hàng rời nước xuất khẩu, trong thời gian hàng đang vận chuyển cho đến khi hàng cập cảng và được giao về kho. Việc chuẩn bị sớm không bảo đảm mọi lô hàng đều được thông quan ngay, nhưng có thể hạn chế đáng kể những chậm trễ xuất phát từ chứng từ thiếu, khai báo chưa thống nhất, chưa xác định mã HS, chưa kiểm tra chính sách mặt hàng hoặc chưa hoàn thành thủ tục chuyên ngành.
Từ ngày 01/02/2026, hồ sơ hải quan tiếp tục được thực hiện theo Thông tư 38/2015/TT-BTC với nội dung được sửa đổi, bổ sung mới tại Thông tư 121/2025/TT-BTC. Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa bộ chứng từ nên chuẩn bị để quản lý shipment và những chứng từ phải nộp cho cơ quan hải quan theo từng trường hợp cụ thể.

1. Vì sao hàng nhập khẩu thường bị chậm thông quan?
Một shipment nhập khẩu có thể bị chậm ở nhiều công đoạn khác nhau. Không phải trường hợp nào cũng xuất phát từ cơ quan hải quan.
Những nguyên nhân thường gặp gồm:
- Thông tin giữa Invoice, Packing List, Bill of Lading và tờ khai không thống nhất;
- Chưa xác định đúng hoặc chưa đủ cơ sở xác định mã HS;
- Chưa kiểm tra chính sách quản lý mặt hàng trước khi hàng về;
- Hàng thuộc diện giấy phép nhưng doanh nghiệp chưa có giấy phép phù hợp;
- Hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành nhưng thủ tục chưa được chuẩn bị;
- Chứng từ xuất xứ chưa đáp ứng yêu cầu để áp dụng ưu đãi thuế quan;
- Khai báo trị giá hoặc thông tin hàng hóa cần bổ sung, giải trình;
- Chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế hoặc thủ tục bảo lãnh trong trường hợp áp dụng;
- Chậm lấy Arrival Notice hoặc xử lý lệnh giao hàng;
- Chưa bố trí xe, kho hoặc phương án nhận container sau khi hàng đủ điều kiện giao;
- Không theo dõi free time, dẫn đến phát sinh lưu container, lưu bãi hoặc lưu kho.
2. Checklist nhập khẩu nên bắt đầu từ khi nào?
Không nên chờ đến khi tàu cập cảng mới bắt đầu kiểm tra hồ sơ. Một quy trình nhập khẩu chủ động nên bắt đầu từ trước khi hàng được ship hoặc ngay khi nhận được bộ chứng từ draft từ nhà cung cấp.
Có thể chia Checklist nhập khẩu thành 4 giai đoạn:
- Trước khi hàng được xuất: kiểm tra chính sách mặt hàng, mã HS, giấy phép, C/O và yêu cầu chuyên ngành;
- Khi hàng đang vận chuyển: kiểm tra chứng từ, ETA, Bill of Lading và chuẩn bị khai báo;
- Khi hàng đến: xử lý Arrival Notice, D/O/eDO, tờ khai, thuế và kiểm tra chuyên ngành;
- Sau thông quan: sắp xếp nhận hàng, kiểm tra container/seal và kiểm soát free time.
3. Checklist trước khi nhà cung cấp xuất hàng
Đây là giai đoạn có thể giúp doanh nghiệp tránh nhiều rủi ro nhất. Nếu phát hiện một yêu cầu giấy phép hoặc chính sách chuyên ngành sau khi hàng đã lên tàu, khả năng điều chỉnh thường khó hơn.
3.1. Xác định chính xác tên hàng và mục đích sử dụng
Không nên chỉ sử dụng tên thương mại ngắn do supplier cung cấp. Để phân loại và kiểm tra chính sách mặt hàng, cần thu thập thêm các thông tin như:
- Thành phần;
- Vật liệu;
- Cấu tạo;
- Công dụng;
- Nguyên lý hoạt động;
- Thông số kỹ thuật;
- Model;
- Catalog hoặc technical datasheet;
- Mục đích sử dụng thực tế.
3.2. Kiểm tra mã HS
Mã HS ảnh hưởng trực tiếp đến thuế nhập khẩu, thuế GTGT, chính sách quản lý hàng hóa và khả năng áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt.
Doanh nghiệp nên xác định mã HS dựa trên bản chất thực tế của hàng hóa và các quy tắc phân loại, không chỉ sao chép mã HS mà supplier ở nước ngoài đang sử dụng.
Nếu mặt hàng phức tạp hoặc nhập khẩu thường xuyên với giá trị lớn, doanh nghiệp có thể cân nhắc thủ tục xác định trước mã số theo quy định để tăng tính chắc chắn trước khi nhập khẩu.
3.3. Kiểm tra chính sách nhập khẩu
Trước khi ship hàng cần xác định:
- Hàng có thuộc diện cấm hoặc tạm ngừng nhập khẩu không;
- Có cần giấy phép nhập khẩu không;
- Có thuộc diện nhập khẩu có điều kiện không;
- Có phải kiểm tra chất lượng nhà nước không;
- Có phải kiểm tra an toàn thực phẩm không;
- Có phải kiểm dịch động vật, thực vật hoặc thủy sản không;
- Có yêu cầu về nhãn hàng hóa hoặc chứng từ kỹ thuật đặc biệt không;
- Có thuộc diện quản lý của một bộ/ngành chuyên ngành hay không.
3.4. Kiểm tra khả năng hưởng ưu đãi FTA
Nếu hàng hóa có xuất xứ từ quốc gia hoặc khu vực có FTA với Việt Nam, doanh nghiệp nên kiểm tra từ trước:
- Hàng có đáp ứng quy tắc xuất xứ hay không;
- FTA nào có thể áp dụng;
- Mẫu hoặc loại chứng từ xuất xứ cần sử dụng;
- Trường hợp sử dụng C/O hay chứng từ tự chứng nhận xuất xứ;
- Các thông tin trên chứng từ có phù hợp với Invoice và vận tải đơn không;
- Điều kiện về vận chuyển và các yêu cầu riêng của FTA.
4. Bộ chứng từ nhập khẩu doanh nghiệp nên chuẩn bị
Về vận hành, doanh nghiệp thường nên tập hợp một bộ chứng từ tương đối đầy đủ để khai báo, đối chiếu và phục vụ các thủ tục liên quan.
| Chứng từ | Mục đích kiểm tra |
| Commercial Invoice | Giá, người mua/bán, điều kiện thương mại, mô tả hàng hóa. |
| Packing List | Số kiện, trọng lượng, cách đóng gói, kích thước nếu có. |
| Bill of Lading / Air Waybill | Thông tin vận chuyển, shipper, consignee, cảng đi/đến, số container… |
| Contract / Purchase Order | Đối chiếu giao dịch thương mại và điều kiện mua bán. |
| C/O hoặc chứng từ xuất xứ | Xác định xuất xứ và xem xét áp dụng ưu đãi thuế nếu đủ điều kiện. |
| Catalog / Technical Documents | Hỗ trợ xác định tên hàng, tính năng và mã HS. |
| Giấy phép | Đối với mặt hàng thuộc diện phải có giấy phép hoặc văn bản cho phép. |
| Chứng từ chuyên ngành | Kiểm tra chất lượng, ATTP, kiểm dịch hoặc yêu cầu khác nếu áp dụng. |

5. Hồ sơ hải quan nhập khẩu từ năm 2026 cần lưu ý gì?
Từ ngày 01/02/2026, Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 121/2025/TT-BTC.
Đối với hàng hóa nhập khẩu thông thường, hồ sơ có thể bao gồm các nhóm chứng từ như:
- Tờ khai hải quan;
- Hóa đơn thương mại hoặc chứng từ có giá trị tương đương trong trường hợp áp dụng;
- Vận đơn hoặc chứng từ vận tải tương đương đối với các phương thức vận tải thuộc trường hợp phải nộp;
- Giấy phép nhập khẩu hoặc văn bản cho phép nhập khẩu nếu hàng thuộc diện quản lý;
- Giấy chứng nhận hoặc chứng từ kiểm tra chuyên ngành nếu pháp luật yêu cầu;
- Chứng từ chứng minh doanh nghiệp đủ điều kiện nhập khẩu trong trường hợp áp dụng;
- Tờ khai trị giá theo trường hợp phải khai;
- Các chứng từ khác đối với hàng miễn thuế, không chịu thuế hoặc loại hình đặc thù.
Như vậy, Packing List là chứng từ rất hữu ích trong nghiệp vụ nhập khẩu nhưng không nên viết rằng Packing List luôn là thành phần bắt buộc của hồ sơ hải quan đối với mọi lô hàng.
Tương tự, chứng từ xuất xứ được khai và nộp theo quy định riêng về xuất xứ và theo nhu cầu áp dụng chính sách thuế hoặc quản lý hàng hóa trong từng trường hợp.
6. Checklist kiểm tra Invoice, Packing List và Bill of Lading
Trước khi mở tờ khai, doanh nghiệp nên đối chiếu ít nhất các nội dung sau:
| Thông tin | Cần đối chiếu |
| Shipper / Seller | Tên, địa chỉ và vai trò các bên phù hợp với giao dịch. |
| Consignee / Buyer | Thông tin doanh nghiệp nhận hàng chính xác. |
| Tên hàng | Mô tả giữa các chứng từ không mâu thuẫn với hàng thực tế. |
| Số lượng | Quantity và số kiện phù hợp. |
| Gross / Net Weight | Không có sai khác bất thường giữa Packing List và vận đơn. |
| Invoice Value | Đúng đơn giá, tổng giá trị và loại tiền. |
| Incoterms | Phù hợp hợp đồng và dữ liệu dùng để xác định trị giá hải quan. |
| Container / Seal | Kiểm tra số container và Seal Number nếu có. |
7. Checklist kiểm tra C/O và ưu đãi thuế
C/O hoặc chứng từ chứng nhận xuất xứ không nên chỉ được kiểm tra xem “có hay không”. Doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng sử dụng thực tế.
- FTA phù hợp với nước xuất xứ;
- Loại chứng từ xuất xứ đúng quy định;
- Exporter/producer phù hợp;
- Consignee và Invoice phù hợp;
- Mô tả hàng phù hợp;
- Mã HS trên chứng từ không tạo ra mâu thuẫn ảnh hưởng đến xuất xứ;
- Tiêu chí xuất xứ được khai đúng;
- Số lượng/trọng lượng phù hợp;
- Thông tin vận chuyển đáp ứng yêu cầu của FTA;
- Chứng từ còn trong thời hạn được chấp nhận theo quy định áp dụng.
Thông tư 33/2023/TT-BTC hiện quy định về khai, nộp, kiểm tra và xác minh chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa nhập khẩu.
Một số sai khác nhỏ giữa chứng từ xuất xứ và hồ sơ khác có thể được xem xét chấp nhận nếu không ảnh hưởng đến tính hợp lệ và phù hợp với thực tế hàng hóa theo quy định. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên vì vậy mà bỏ qua bước kiểm tra C/O trước khi khai.
Cần kiểm tra bộ chứng từ trước khi hàng cập cảng?
Blue Sea hỗ trợ rà soát chứng từ, mã HS, chính sách mặt hàng, lịch tàu và kế hoạch khai báo để doanh nghiệp chủ động hơn trước khi hàng đến.
Hotline: 0902.972.959
Email: info@bsttvn.com | Website: bluesealogs.com
8. Checklist khi hàng đang trên đường về Việt Nam
Thời gian hàng đang vận chuyển là giai đoạn doanh nghiệp nên hoàn thiện những công việc chưa xong thay vì chờ Arrival Notice.
Checklist gồm:
- Theo dõi ETA mới nhất;
- Kiểm tra vessel/voyage nếu đi đường biển;
- Nhận bản Bill of Lading hoặc kiểm tra hình thức release;
- Kiểm tra bộ chứng từ final từ supplier;
- Rà lại mã HS;
- Chuẩn bị dữ liệu khai hải quan;
- Đăng ký kiểm tra chuyên ngành nếu thủ tục cho phép thực hiện trước;
- Kiểm tra C/O/chứng từ xuất xứ;
- Dự tính thuế phải nộp;
- Kiểm tra terminal/ICD/CFS dự kiến nhận hàng;
- Kiểm tra free time của container;
- Dự kiến kế hoạch xe và kho nhận hàng.

9. Hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành cần chuẩn bị gì?
Đây là một trong những nhóm dễ làm shipment kéo dài nhất nếu doanh nghiệp chỉ phát hiện yêu cầu sau khi hàng đến.
Tùy loại hàng, doanh nghiệp có thể phải thực hiện một hoặc nhiều thủ tục như:
- Kiểm tra chất lượng;
- Kiểm tra an toàn thực phẩm;
- Kiểm dịch động vật;
- Kiểm dịch thực vật;
- Kiểm tra hiệu suất năng lượng hoặc yêu cầu kỹ thuật khác;
- Xin giấy phép hoặc văn bản chấp thuận chuyên ngành.
Từ năm 2026, quy định hải quan cũng tiếp tục điều chỉnh cách xử lý đối với hàng phải kiểm tra chất lượng, an toàn thực phẩm và trường hợp được đưa hàng về địa điểm kiểm tra hoặc địa điểm bảo quản.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng được đưa hàng về bảo quản không đồng nghĩa hàng đã được thông quan và được tự do đưa vào sử dụng. Hàng vẫn phải được quản lý theo điều kiện và hoàn thành kết quả kiểm tra theo quy định áp dụng.
10. Checklist khi nhận Arrival Notice
Arrival Notice cho biết shipment chuẩn bị hoặc đã đến đầu nhập khẩu. Khi nhận thông báo, doanh nghiệp nên kiểm tra ngay:
- Bill of Lading Number;
- Vessel/Voyage;
- ETA hoặc Actual Arrival nếu có;
- Container Number;
- Terminal/CFS/ICD;
- Các khoản local charge cần xử lý;
- Quy trình lấy D/O hoặc eDO;
- Free time liên quan đến container;
- Điều kiện release B/L;
- Yêu cầu chứng từ của carrier/forwarder.
Hiện nay, quy trình giao hàng của nhiều hãng tàu đã được điện tử hóa ở các mức độ khác nhau nên doanh nghiệp có thể nhận electronic Delivery Order – eDO hoặc thực hiện release trên hệ thống thay vì chỉ sử dụng lệnh giao hàng giấy truyền thống.
11. Checklist khai tờ khai hải quan nhập khẩu
Trước khi truyền tờ khai, nên có một bước kiểm tra chéo dữ liệu thay vì nhập trực tiếp từ chứng từ rồi gửi ngay.
| Nội dung | Kiểm tra |
| Loại hình nhập khẩu phù hợp | ☐ |
| Tên người xuất khẩu/người nhập khẩu chính xác | ☐ |
| Số Invoice và ngày Invoice đúng | ☐ |
| Tên hàng/mô tả hàng đầy đủ | ☐ |
| Mã HS có đủ cơ sở | ☐ |
| Số lượng và đơn vị tính chính xác | ☐ |
| Trị giá và điều kiện giao hàng phù hợp | ☐ |
| Thuế suất đã kiểm tra | ☐ |
| Thông tin C/O/xuất xứ khai đúng nếu áp dụng | ☐ |
| Giấy phép/chứng từ chuyên ngành đã chuẩn bị nếu áp dụng | ☐ |
12. Sau khi phân luồng cần làm gì?
Kết quả xử lý tờ khai và yêu cầu tiếp theo phụ thuộc hệ thống quản lý rủi ro và tình trạng hồ sơ.
Về mặt vận hành, doanh nghiệp cần sẵn sàng:
- Cung cấp hồ sơ khi được yêu cầu kiểm tra;
- Giải trình mã HS hoặc trị giá nếu phát sinh yêu cầu;
- Xuất trình hàng khi thuộc trường hợp kiểm tra thực tế;
- Phối hợp mở container nếu cần kiểm tra;
- Ghi nhận việc cắt/thay Seal Container nếu phát sinh;
- Hoàn thành yêu cầu kiểm tra chuyên ngành;
- Thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định;
- Theo dõi trạng thái tờ khai cho đến khi đủ điều kiện nhận hàng.
13. Kiểm soát Demurrage, Detention và Storage trước khi nhận hàng
Một lô hàng chậm không chỉ phát sinh chi phí hải quan. Các khoản liên quan đến container, terminal hoặc kho cũng cần được theo dõi.
Doanh nghiệp nên kiểm tra riêng:
- Free time do carrier áp dụng;
- Demurrage theo điều kiện của hãng tàu;
- Detention theo điều kiện của hãng tàu;
- Storage của terminal/CFS/ICD;
- Thời hạn lấy container;
- Thời hạn trả container rỗng;
- Địa điểm trả container rỗng;
- Lịch làm việc của cảng/depot;
- Khả năng ùn tắc hoặc hạn chế xe nếu có.
Không nên dùng “lưu container, lưu bãi và lưu kho” như một khoản phí duy nhất vì cơ chế tính và đơn vị thu có thể khác nhau.
14. Checklist khi nhận container hàng nhập khẩu
Trước khi container rời cảng, ICD hoặc terminal và khi về đến kho, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Container Number;
- Seal Number;
- Tình trạng Seal Container;
- Tình trạng cửa container;
- Dấu hiệu móp, thủng hoặc hư hỏng bất thường;
- Hình ảnh container khi bàn giao;
- Thời gian nhận container;
- Thời hạn trả container rỗng;
- Địa điểm depot trả rỗng.
Nếu Seal Number không khớp hoặc seal có dấu hiệu bất thường, nên ghi nhận hiện trạng và thông báo cho carrier/forwarder trước khi tự ý mở hàng.
15. Checklist nhập khẩu tổng hợp

| Công việc | Hoàn tất |
| Xác định chính xác tên hàng và công dụng | ☐ |
| Kiểm tra mã HS | ☐ |
| Kiểm tra chính sách nhập khẩu | ☐ |
| Kiểm tra giấy phép nếu có | ☐ |
| Kiểm tra yêu cầu chuyên ngành | ☐ |
| Kiểm tra FTA và chứng từ xuất xứ | ☐ |
| Invoice đã đối chiếu | ☐ |
| Packing List đã đối chiếu | ☐ |
| Bill of Lading/AWB đã kiểm tra | ☐ |
| ETA mới nhất đã cập nhật | ☐ |
| Dữ liệu tờ khai đã kiểm tra chéo | ☐ |
| Thuế dự kiến đã được tính | ☐ |
| Arrival Notice đã nhận | ☐ |
| D/O hoặc eDO đã xử lý | ☐ |
| Free time đã kiểm tra | ☐ |
| Kế hoạch trucking và kho nhận hàng đã sẵn sàng | ☐ |
| Container Number và Seal Number đã kiểm tra | ☐ |
| Thời hạn trả container rỗng đã xác nhận | ☐ |
16. Những lỗi nên tránh khi làm hàng nhập khẩu
16.1. Chờ hàng đến mới xác định mã HS
Nếu hàng thuộc nhóm khó phân loại, việc này có thể khiến doanh nghiệp không kịp chuẩn bị hồ sơ hoặc phát hiện yêu cầu chuyên ngành quá muộn.
16.2. Cho rằng mã HS của supplier chắc chắn đúng tại Việt Nam
Mã supplier sử dụng tại nước xuất khẩu chỉ là một nguồn tham khảo. Việc phân loại khi nhập khẩu vào Việt Nam phải căn cứ quy định và đặc tính hàng hóa thực tế.
16.3. Chỉ kiểm tra C/O sau khi mở tờ khai
Việc phát hiện sai tên hàng, Invoice Number hoặc tiêu chí xuất xứ khi hàng đã đến có thể khiến quá trình bổ sung chứng từ kéo dài.
16.4. Không kiểm tra free time
Tờ khai chậm một ngày chưa chắc tạo ra chi phí lớn nếu còn free time, nhưng cũng có trường hợp chỉ một vài ngày chậm nhận hoặc trả container đã làm phát sinh đáng kể các khoản liên quan.
16.5. Nhầm “thông quan” với “đã có thể kéo hàng”
Sau khi tờ khai hoàn thành, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra tình trạng release của carrier, terminal, D/O/eDO và các yêu cầu giao nhận khác.
17. Câu hỏi thường gặp về Checklist nhập khẩu
Checklist nhập khẩu gồm những gì?
Checklist nên bao gồm kiểm tra mã HS, chính sách mặt hàng, Invoice, Packing List, vận đơn, C/O nếu áp dụng, thủ tục chuyên ngành, ETA, khai hải quan, thuế, D/O, free time và phương án nhận hàng.
Packing List có phải lúc nào cũng phải nộp cho hải quan không?
Không nên hiểu như vậy. Packing List rất quan trọng để quản lý shipment và có thể được sử dụng trong quá trình kiểm tra, giải trình hoặc thủ tục liên quan, nhưng không phải cứ mọi tờ khai nhập khẩu đều mặc định phải nộp Packing List như một thành phần hồ sơ cốt lõi theo cùng một cách.
Hàng nhập khẩu có bắt buộc phải có C/O không?
Không phải mọi shipment đều bắt buộc phải có C/O. Chứng từ xuất xứ có thể cần để hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt hoặc để đáp ứng yêu cầu về xuất xứ trong những trường hợp pháp luật quy định.
Có thể khai hải quan trước khi tàu đến không?
Việc đăng ký tờ khai và thời điểm khai phải thực hiện theo quy định hải quan và dữ liệu của shipment. Về mặt chuẩn bị, doanh nghiệp hoàn toàn nên hoàn thiện dữ liệu và hồ sơ trước ETA để tránh bắt đầu xử lý từ đầu sau khi tàu đã cập.
Có C/O thì chắc chắn được hưởng thuế ưu đãi đặc biệt không?
Không. Hàng hóa và chứng từ xuất xứ phải đáp ứng các điều kiện của FTA và quy định về xuất xứ áp dụng. Cơ quan hải quan có thể kiểm tra hoặc xác minh xuất xứ khi cần thiết.
Thông quan xong có thể nhận hàng ngay không?
Không phải lúc nào cũng ngay lập tức. Doanh nghiệp còn cần bảo đảm hàng được carrier và terminal release, hoàn thành D/O/eDO và các thủ tục giao nhận cần thiết.
18. Blue Sea hỗ trợ doanh nghiệp trong quy trình nhập khẩu
Một quy trình nhập khẩu hiệu quả cần kết nối nhiều công đoạn: vận tải quốc tế, chứng từ, hải quan, kiểm tra chuyên ngành, hãng tàu, cảng, ICD/CFS và vận tải nội địa.
Blue Sea có thể hỗ trợ doanh nghiệp:
- Tư vấn quy trình nhập khẩu theo từng shipment;
- Rà soát bộ chứng từ trước khi hàng đến;
- Hỗ trợ kiểm tra mã HS và chính sách mặt hàng;
- Hỗ trợ khai báo hải quan nhập khẩu;
- Phối hợp thủ tục kiểm tra chuyên ngành theo trường hợp áp dụng;
- Theo dõi lịch tàu và ETA;
- Xử lý Arrival Notice và phối hợp nhận D/O/eDO;
- Theo dõi container tại cảng, ICD hoặc CFS;
- Phối hợp trucking nhận hàng về kho;
- Hỗ trợ xử lý các phát sinh liên quan đến chứng từ và giao nhận.
Cần kiểm tra lô hàng nhập khẩu trước khi hàng về?
Blue Sea hỗ trợ doanh nghiệp từ vận tải quốc tế, kiểm tra chứng từ, khai báo hải quan đến phối hợp nhận hàng tại cảng, ICD, CFS và vận chuyển về kho.
| Công ty: | Công Ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh |
| Tên tiếng Anh: | Blue Sea Transportation Trading Co., Ltd |
| Trụ sở: | 11 Phú Giáo, P. Chợ Lớn, TP.HCM |
| Văn phòng: | 193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM |
| Hà Nội: | Tòa Nhà Hải Hà, 45 Triệu Việt Vương, Hai Bà Trưng |
| Hải Phòng: | Tòa Nhà Hải An, Đường Đình Vũ |
| Hotline: | 0902.972.959 |
| Email: | info@bsttvn.com |
| Website: | bsttvn.com |
Nguồn tham khảo
- Luật Hải quan số 54/2014/QH13 và các văn bản hướng dẫn, sửa đổi có liên quan.
- Thông tư 38/2015/TT-BTC về thủ tục hải quan và các nội dung được sửa đổi, bổ sung.
- Thông tư 121/2025/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 01/02/2026, sửa đổi các quy định về thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.
- Thông tư 33/2023/TT-BTC về xác định xuất xứ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ nội dung bsttvn.com — cập nhật tháng 8/2026.
Nội dung mang tính thông tin và tham khảo chung. Hồ sơ hải quan, mã HS, thuế suất, giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, yêu cầu về xuất xứ và quy trình nhận hàng có thể khác nhau theo loại hàng, loại hình nhập khẩu và từng shipment. Doanh nghiệp nên kiểm tra quy định đang áp dụng cho mặt hàng cụ thể trước khi thực hiện.

