Về nguyên tắc, gần như các loại hàng hóa đều đi được bằng đường hàng không, câu hỏi thật không phải “có được không” mà là “có nên không” và “cần điều kiện gì”. Ngành hàng không chia hàng thành hai nhóm: hàng thông thường không cần xử lý riêng, và hàng đặc biệt phải khai mã và có điều kiện xử lý trước khi đặt chỗ.
Blue Sea không chỉ kể tên các nhóm hàng. Nó đưa một quy tắc tính bằng số để bạn tự quyết định lô hàng của mình nên đi đường bay hay đường biển, cùng bảng đối chiếu theo ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam và yêu cầu xử lý riêng của từng nhóm.
Về hàng nào không được đi và điều kiện tuân thủ, xem bài quy định vận chuyển hàng hóa đường hàng không.
Các loại hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không
Cách phân loại gốc của ngành chỉ có hai nhóm, và ranh giới giữa chúng quyết định ba thứ: giá cước, thời gian chuẩn bị, và việc bạn có phải xin chấp thuận trước khi đặt chỗ hay không.
Hàng thông thường (General Cargo)
Đây là nhóm chiếm phần lớn sản lượng: hàng không cần thiết bị, quy trình hay hồ sơ đặc biệt nào ngoài bộ chứng từ thương mại.
Thuộc nhóm này là hàng may mặc, giày dép, đồ chơi không có pin, phụ kiện, văn phòng phẩm, hàng mẫu thông thường, linh kiện cơ khí, sách và tài liệu in.
Điểm chung: chúng để ở nhiệt độ thường được, không rò rỉ, không phát nhiệt, không cần giám sát.
Hàng thông thường vẫn có thể trở thành hàng đặc biệt vì kích thước hoặc trọng lượng, dù bản chất hoàn toàn bình thường. Một kiện máy cơ khí 400 kg là hàng thường về tính chất nhưng là hàng nặng về xử lý, cần thiết bị nâng riêng và bị xếp ưu tiên khác.
Hàng đặc biệt (Special Cargo)
Hàng đặc biệt là hàng cần điều kiện xử lý riêng, và mỗi loại được gán một mã hai chữ cái mà hãng bay dùng để nhận diện trong hệ thống.
Các mã thường gặp với hàng xuất khẩu Việt Nam:
- VAL: hàng giá trị cao
- PER: hàng dễ hỏng
- COL: hàng cần chuỗi lạnh
- EAT: thực phẩm
- DGR: hàng nguy hiểm
- AVI: động vật sống
- HEA: hàng nặng
- BIG: hàng ngoại cỡ
- MAG: hàng có từ tính
- WET: hàng chứa chất lỏng có thể rò rỉ
Ba hệ quả khi hàng của bạn thuộc nhóm đặc biệt.
Thứ nhất, phải khai mã ngay khi đặt chỗ, khai sau khi hàng ra sân bay là quy trình ngược và thường mất chuyến.
Thứ hai, đơn giá thường cao hơn hàng thường vì tốn nhân lực và thiết bị.
Thứ ba, nhiều mã cần văn bản chấp thuận trước của hãng, và mỗi hãng có danh sách nhận hay không nhận riêng.

Hàng giá trị cao và hàng cần giao gấp
Đây là nhóm mà đường hàng không gần như luôn thắng, và cũng là nơi có thể ra quyết định bằng một phép tính thay vì bằng cảm giác. Cước hàng không đắt tính trên mỗi ký, nhưng rẻ tính theo phần trăm giá trị hàng nếu hàng đủ giá trị.
Hai bước để tự kiểm tra:
- Bước 1: Giá trị mỗi kg = Giá trị lô hàng ÷ Trọng lượng tính cước (kg)
- Bước 2: Tỷ trọng cước = Chênh lệch cước hàng không và đường biển ÷ Giá trị mỗi kg
Chênh lệch cước ở bước 2 lấy từ báo giá thật cho tuyến của bạn hỏi công ty giao nhận báo cả hai phương án trên cùng một lô hàng.
Cách đọc kết quả:
- Tỷ trọng dưới 5% đi đường hàng không: Phần chênh lệch nhỏ hơn chi phí vốn và rủi ro của 20–30 ngày chờ tàu.
- Từ 5% đến 15% phải tính cụ thể: Cân với chi phí vốn, rủi ro mất đơn và chi phí lưu kho ở đầu nhận.
- Trên 15%: đường biển, trừ khi có mốc thời gian không dời được.
Với mức chênh lệch cước phổ biến trên các tuyến dài, mốc đáng nhớ là khoảng 80 USD giá trị trên mỗi kg: trên mốc này đường bay thường hợp lý, dưới nhiều thì thường không. Con số này thay đổi theo tuyến và theo thị trường cước, nên dùng để ước lượng nhanh, không dùng để chốt.
Ví dụ tính bằng số. Một lô hàng may mặc 500 kg tính cước, giá trị 60.000 USD, tuyến Việt Nam đi châu Âu. Giả sử công ty giao nhận báo chênh lệch giữa đường bay và đường biển là 4 USD mỗi kg cho tuyến này.
- Giá trị mỗi kg = 60.000 ÷ 500 = 120 USD/kg
- Tỷ trọng cước = 4 ÷ 120 = 3,3%
Dưới ngưỡng 5%, nên đường bay hợp lý: trả thêm 2.000 USD để hàng đến trong 4 ngày thay vì 30 ngày, trên một lô hàng 60.000 USD. Nếu cùng lô đó chỉ có giá trị 12.000 USD thì giá trị mỗi kg là 24 USD, tỷ trọng cước thành 17% vượt ngưỡng 15%, và đường biển là lựa chọn đúng trừ khi có mốc thời gian không rời được.
Hai điều phép tính này nói ra mà danh sách nhóm hàng không nói được.
Thứ nhất, cùng một loại hàng có thể ra hai kết luận khác nhau tùy phân khúc giá nên không có câu trả lời chung cho hàng may mặc nên đi đường nào.
Thứ hai, biến quyết định là giá trị trên mỗi kg, không phải tổng giá trị lô hàng một lô 200.000 USD toàn đồ gỗ vẫn nên đi đường biển.
Bảng dưới đây áp quy tắc trên vào các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam:
| Ngành xuất khẩu | Giá trị mỗi kg | Khuyến nghị phương thức |
| Điện tử, linh kiện, bán dẫn | Rất cao | Đường hàng không cho phần lớn lô hàng |
| Dược phẩm, thiết bị y tế | Cao | Đường hàng không, kèm chuỗi lạnh nếu cần |
| Thủy sản tươi và sống | Trung bình–cao, có ràng buộc thời gian | Đường hàng không — xem vận chuyển hàng thủy sản xuất khẩu |
| Nông sản tươi, hoa, trái cây | Trung bình, ràng buộc thời gian mạnh | Đường bay cho hàng tươi; đường biển lạnh cho hàng chịu được |
| May mặc, thời trang | Trung bình đến cao tùy phân khúc | Đường bay cho hàng theo mùa và hàng mẫu; đường biển cho đơn số lượng lớn |
| Giày dép | Trung bình | Đường biển; đường bay cho mẫu và đơn gấp |
| Đồ gỗ, nội thất | Thấp | Đường biển |
| Cà phê, gạo, hạt điều, hồ tiêu | Thấp | Đường biển |
Bảng dùng để định hướng nhanh theo ngành. Giá trị mỗi kg thay đổi theo phân khúc sản phẩm và theo đơn hàng cụ thể luôn tính lại bằng hai bước ở trên cho lô hàng thật của bạn.
Hàng cần giao gấp là ngoại lệ của mọi tính toán trên. Khi dây chuyền đang dừng vì thiếu linh kiện, hàng phải kịp mốc hợp đồng, hoặc đơn hàng sẽ mất nếu trễ, thứ được mua không phải chỗ trên máy bay mà là quyền kiểm soát ngày giờ. Ở tình huống này giá trị mỗi kg không còn là biến quyết định.

Hàng dễ hỏng, thực phẩm và dược phẩm
Nhóm này chọn đường hàng không vì thời gian là điều kiện tồn tại của hàng, không phải vì tính toán chi phí. Một lô thủy sản tươi đi đường biển 25 ngày thì không còn là thủy sản tươi.
Ba loại thường gặp và điều kiện riêng của từng loại:
- Hàng tươi sống thủy sản, hoa tươi, trái cây: Cần đóng gói giữ ẩm và giữ nhiệt, thùng chống rò rỉ, và thời gian nằm kho tối thiểu. Với hàng dùng đá gel hoặc đá khô, đá khô là hàng nguy hiểm nhóm 9 và có giới hạn khối lượng riêng.
- Thực phẩm chế biến: Cần giấy phép chuyên ngành và có thể cần kiểm dịch, tùy nước đến.
- Dược phẩm và vắc-xin: Đây là loại khắt khe nhất: cần thiết bị giữ nhiệt được kiểm định, nhật ký theo dõi nhiệt độ liên tục, và quy trình bàn giao có xác nhận nhiệt độ ở từng mốc.
Điểm cần kiểm soát chặt nhất không phải chặng bay mà là hai đầu. Thời gian bay cố định và ngắn; chỗ hàng bị hỏng là lúc nằm chờ ở kho ga và lúc chờ thông quan ở đầu nhận. Vì vậy với nhóm này, phải chốt trước phương án lấy hàng ra ở đầu đến cùng lúc với đặt chỗ, không để đến khi hàng hạ cánh mới lo.
Tham khảo thêm cách giảm rủi ro trong quá trình vận chuyển tại bài hạn chế hư hỏng hàng hóa.

Hàng nguy hiểm và hàng có pin lithium
Nhóm này đi được bằng đường hàng không với khối lượng lớn mỗi ngày. Điều kiện là phân loại đúng, đóng gói theo chuẩn, dán nhãn đầy đủ và hồ sơ do người có chứng chỉ còn hiệu lực lập.
Điều đáng nói ở góc nhìn thương mại không phải bản thân quy định, mà là rất nhiều doanh nghiệp thuộc nhóm này mà không biết.Những mặt hàng sau trông hoàn toàn bình thường nhưng là hàng nguy hiểm khi đi đường bay:
- Mọi thứ có pin lithium như điện thoại, máy tính, tai nghe, đèn pin sạc, quạt cầm tay, thiết bị y tế, xe đạp điện
- Nước hoa, sơn móng tay, cồn, tinh dầu chất lỏng dễ cháy
- Bình xịt, keo xịt tóc, xịt khoáng, xịt côn trùng
- Nam châm và loa phát sinh từ trường, phải đo mới biết có phải khai báo
- Ắc quy chì chất ăn mòn, đi theo bộ quy định khác hẳn pin lithium
Luu ý:
Pin lithium rời, không gắn trong thiết bị, chỉ đi được trên máy bay chở hàng, không đi được khoang bụng máy bay chở khách. Vì phần lớn chuyến hàng hóa là khoang bụng máy bay khách, điều này thu hẹp mạnh lựa chọn chuyến và đẩy cả giá lẫn thời gian.
Một mặt hàng có thể làm phân loại cả lô được xét theo thành phần nguy hiểm nhất trong đó như Một thùng mỹ phẩm 200 kg có kèm mười chai nước hoa thì cả kiện đó đi theo quy trình hàng nguy hiểm phải cần bao bì đạt chuẩn, nhãn, tờ khai người gửi hàng nguy hiểm và hồ sơ do người có chứng chỉ lập. Chi phí và thời gian chuẩn bị tăng cho toàn bộ lô, không chỉ cho mười chai đó.
Khi hàng có một phần nhỏ thuộc diện nguy hiểm, tách kiện hoặc đóng riêng phần đó thành lô hàng nguy hiểm và để phần còn lại đi theo quy trình hàng thường. Việc này phải quyết trước khi đóng gói, vì tách sau khi hàng đã ra kho ga thường không làm được.
Phân loại 9 nhóm nguy hiểm, bảng mã UN cho pin lithium và toàn bộ điều kiện tuân thủ nằm ở bài quy định vận chuyển hàng hóa đường hàng không; nghiệp vụ xử lý ở bài vận chuyển hàng nguy hiểm DG cargo.

Động vật sống, hàng ngoại cỡ và các nhóm hàng đặc biệt khác
Ba nhóm còn lại ít gặp hơn nhưng có đặc điểm chung: không thể xử lý theo quy trình chuẩn, nên phải xác nhận khả năng nhận hàng trước khi cam kết với đối tác.
- Động vật sống: Gồm thủy sản sống, gia cầm giống, vật nuôi, động vật thí nghiệm. Yêu cầu chuồng đạt chuẩn về thông gió và không gian, giấy tờ kiểm dịch của cả nước xuất và nước nhập, và ràng buộc về thời gian tối đa trong hành trình. Nhiều hãng chỉ nhận một số loài nhất định, và có hãng không nhận nhóm này.
- Hàng nặng và hàng ngoại cỡ: Đây là nhóm mà cửa khoang, không phải tải trọng, mới là ràng buộc thật. Một kiện cao quá cửa khoang thì không lên được, dù máy bay còn dư tải. Kiện quá lớn cho mọi thiết bị chất xếp tiêu chuẩn phải đi máy bay chở hàng chuyên dụng hoặc chuyển sang thuê nguyên chuyến bạn có thể xem bài Air Charter và hàng siêu trường siêu trọng.
- Hàng giá trị cao: Vàng, trang sức, tiền, thiết bị bán dẫn cao cấp. Được lưu ở kho riêng có kiểm soát ra vào, quy trình bàn giao có ký nhận từng bước, và thường phải đặt chỗ trước xa hơn hàng thường. Vì giới hạn bồi thường của hãng bay tính theo mỗi ký thường thấp hơn giá trị hàng rất nhiều, nhóm này bắt buộc phải có bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu riêng.
Ngoài ra còn các nhóm ít gặp: MAG hàng có từ tính, WET hàng chứa chất lỏng có thể rò rỉ, HUM hài cốt, và hàng cần giám sát an ninh đặc biệt.

Yêu cầu đóng gói, dán nhãn và chứng từ theo loại hàng
Mỗi nhóm hàng có bộ yêu cầu riêng, và đây là nơi lô hàng bị chặn nhiều nhất, không phải vì hàng sai mà vì chuẩn bị theo quy trình của hàng thường trong khi hàng thuộc nhóm đặc biệt.
| Loại hàng | Đóng gói | Nhãn và ghi dấu | Chứng từ thêm ngoài bộ thương mại |
| Hàng thường | Thùng carton đủ chắc, chèn chống xê dịch | Số vận đơn, sân bay đến, số thứ tự kiện | Không |
| Hàng dễ hỏng, chuỗi lạnh | Thùng cách nhiệt, chống rò rỉ, đá gel hoặc đá khô | Nhãn hàng dễ hỏng, nhãn nhiệt độ, mũi chỉ hướng | Giấy phép chuyên ngành, kiểm dịch, nhật ký nhiệt độ |
| Hàng nguy hiểm | Bao bì đạt chuẩn có mã chứng nhận in trên thùng | Nhãn nguy hiểm hình thoi, nhãn xử lý, mã UN, tên vận chuyển chính thức | Tờ khai người gửi hàng nguy hiểm, bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất |
| Hàng có pin lithium | Chống ngắn mạch, cố định trong kiện | Nhãn pin lithium; pin rời thêm nhãn chỉ chở bằng máy bay chở hàng | Bản tóm tắt kết quả thử nghiệm UN 38.3 |
| Động vật sống | Chuồng đạt chuẩn thông gió và không gian | Nhãn động vật sống, hướng đặt, ghi chú cho ăn uống | Giấy kiểm dịch hai đầu, chấp thuận của hãng |
| Hàng nặng, ngoại cỡ | Khung hoặc pallet gỗ, điểm móc cẩu rõ ràng | Ghi trọng lượng và trọng tâm trên kiện | Bản vẽ kích thước, chấp thuận của hãng |
Chi tiết áp dụng theo bản quy định đang có hiệu lực và điều kiện riêng của từng hãng, cần xác nhận cho từng lô.
Có 2 lỗi cần lưu ý:
Thứ nhất, nhãn đúng nhưng dán ở mặt bị che khi xếp lên pallet, nhãn không đọc được coi như không có nhãn.
Thứ hai, mô tả trên hóa đơn không khớp hàng thật trong kiện, dẫn tới bị giữ kiểm tra ngay cả khi hàng hoàn toàn hợp lệ. Chứng từ hải quan đi kèm theo bài thủ tục hải quan xuất nhập khẩu.
Bảng phân loại hàng, điều kiện nhận và rủi ro cần kiểm soát
Bảng này gom bảy nhóm hàng đặc biệt đã nói ở trên, cộng nhóm hàng thông thường, thành một trang tra nhanh: hàng của bạn thuộc nhóm nào, hãng đòi điều kiện gì, và rủi ro lớn nhất nằm ở đâu.
| Nhóm hàng | Mã | Điều kiện hãng thường yêu cầu | Rủi ro lớn nhất cần kiểm soát |
| Hàng thông thường | — | Không | Đo sai kích thước làm cước tính lại tại kho |
| Hàng giá trị cao | VAL | Đặt chỗ sớm, quy trình bàn giao riêng | Giới hạn bồi thường thấp hơn giá trị hàng nhiều |
| Hàng dễ hỏng | PER · EAT | Giấy phép chuyên ngành, thời gian nằm kho tối thiểu | Chờ thông quan ở đầu nhận, không phải chặng bay |
| Hàng chuỗi lạnh | COL | Thiết bị giữ nhiệt kiểm định, nhật ký nhiệt độ | Gián đoạn nhiệt độ ở khâu chuyển giao |
| Hàng nguy hiểm | DGR | Hồ sơ do người có chứng chỉ lập, bao bì đạt chuẩn | Khai sai bản chất hàng — bị xử phạt, không chỉ mất chuyến |
| Hàng có pin lithium | DGR nhóm 9 | Bản tóm tắt UN 38.3, nhãn đúng loại | Pin rời chỉ đi máy bay chở hàng, hẹp lựa chọn chuyến |
| Động vật sống | AVI | Chuồng đạt chuẩn, kiểm dịch hai đầu, chấp thuận trước | Hãng từ chối loài, hoặc thời gian hành trình vượt giới hạn |
| Hàng nặng, ngoại cỡ | HEA · BIG | Bản vẽ kích thước, chấp thuận trước, thiết bị nâng | Kiện không vừa cửa khoang — phát hiện muộn là đổi phương án |
Điều kiện cụ thể do từng hãng và từng tuyến quy định; bảng dùng để chuẩn bị trước, không thay cho xác nhận của hãng.

Cách kiểm tra khả năng chấp nhận hàng trước booking
Toàn bộ bài này quy về một việc biết trước hàng có được nhận không, thay vì phát hiện ở kho ga. Sáu bước dưới đây làm được trong một buổi và loại bỏ phần lớn rủi ro.
Xác định hàng thuộc nhóm thường hay nhóm đặc biệt: Nếu có chất lỏng, pin, khí nén, từ tính, hàng sống, hàng cần nhiệt độ, hoặc kiện trên 150 kg mặc định coi là nhóm đặc biệt cho đến khi được xác nhận ngược lại.
Gửi bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất và ảnh kiện hàng cho công ty giao nhận: Đây là bước rẻ nhất và bỏ qua nhiều nhất. Nó quyết định toàn bộ các bước sau.
Đo kiện lớn nhất bằng cm và cân từng kiện: Kích thước quyết định hàng có vừa thiết bị chất xếp không, và quyết định trọng lượng tính cước. xem giá cước vận tải hàng không.
Kiểm giấy phép chuyên ngành theo mặt hàng và theo nước đến: Cùng một mặt hàng có thể cần giấy tờ khác nhau ở hai thị trường.
Yêu cầu xác nhận hãng nào nhận hàng này: Không hỏi “hàng này đi được không” mà hỏi “hàng này đi được trên hãng nào, tuyến nào, với điều kiện gì” vì điều kiện riêng của hãng chặt hơn quy định chung.
Chốt giờ cắt máng cho đúng chuyến đó: Hàng đặc biệt có mốc sớm hơn hàng thường, và mốc thay đổi theo kho ga.
Ba câu nên hỏi trong email đặt chỗ đầu tiên, để không mất một vòng trao đổi:
- Hàng của tôi thuộc mã đặc biệt nào, và có cần chấp thuận trước không?
- Hãng nào trên tuyến này nhận loại hàng đó, và giờ cắt máng là bao nhiêu?
- Tổng chi phí đến điểm giao là bao nhiêu, tách rõ cước và phụ phí?
Cái giá của việc bỏ qua sáu bước trên không phải là mất một chuyến bay. Hàng bị từ chối tại quầy tiếp nhận vẫn phát sinh phí lưu kho tính theo ngày và theo ký ngay từ ngày đầu, phải thuê xe chở về đóng lại, và mất luôn khung ngày đã cam kết với người mua. Với hàng dễ hỏng, mất khung ngày thường đồng nghĩa mất hàng. Toàn bộ sáu bước làm xong trong một buổi và không tốn gì ngoài thời gian.
Nếu bạn đang cân nhắc cho một lô hàng thật, gửi cho Blue Sea tên hàng và thành phần, kích thước cùng trọng lượng từng kiện, giá trị lô hàng, hai sân bay và ngày cần hàng đến nơi. Chúng tôi phân loại nhóm hàng, cho biết cần hồ sơ gì và đi được trên hãng nào, đồng thời tính giúp cả hai phương án đường bay và đường biển để bạn so trên cùng một mặt bằng. Xem trang dịch vụ vận chuyển hàng không.

