Hạn chế hư hỏng hàng hóa là một phần quan trọng trong quá trình tổ chức vận chuyển quốc tế. Hàng có thể trải qua nhiều lần bốc xếp, lưu kho, chuyển phương tiện và thay đổi điều kiện môi trường trước khi đến người nhận. Nếu bao bì, container hoặc phương án chằng buộc không phù hợp, sản phẩm có thể bị va đập, biến dạng, ẩm mốc hoặc giảm chất lượng.
Để kiểm soát rủi ro, doanh nghiệp cần chuẩn bị từ trước khi đóng hàng, thay vì chỉ xử lý khi tổn thất đã xảy ra. Bài viết dưới đây phân tích những nguyên nhân phổ biến và trình bày 8 biện pháp thực tế liên quan đến bao bì, container, cách sắp xếp, chằng buộc, bảo quản, ghi nhận hiện trạng và theo dõi lô hàng.
1. Hàng hóa thường hư hỏng vì những nguyên nhân nào?
Hư hỏng trong vận chuyển quốc tế hiếm khi chỉ xuất phát từ một nguyên nhân. Bao bì yếu có thể kết hợp với độ ẩm cao, cách xếp hàng không phù hợp hoặc nhiều lần bốc dỡ để làm mức độ tổn thất trở nên nghiêm trọng hơn.
| Nhóm nguyên nhân | Biểu hiện thường gặp | Hậu quả có thể phát sinh |
| Bao bì không phù hợp | Thùng yếu, thiếu đệm, kích thước quá rộng hoặc quá chật | Móp, vỡ, trầy xước hoặc biến dạng sản phẩm. |
| Va đập và rung động | Kiện bị trượt, rơi hoặc va vào thành phương tiện | Hư linh kiện, nứt vỡ hoặc sai lệch kết cấu. |
| Độ ẩm và nước | Container ẩm, ngưng tụ, nước xâm nhập hoặc bao bì thấm nước | Gỉ sét, ẩm mốc, bong nhãn hoặc giảm độ bền thùng carton. |
| Nhiệt độ không phù hợp | Hàng tiếp xúc với nhiệt độ quá cao, quá thấp hoặc dao động lớn | Biến đổi chất lượng, giảm thời hạn sử dụng hoặc hư sản phẩm. |
| Xếp hàng sai kỹ thuật | Hàng nặng đè lên hàng nhẹ, lệch tải hoặc xếp quá cao | Sập thùng, nghiêng đổ hoặc mất ổn định khi vận chuyển. |
| Thiếu chằng buộc | Khoảng trống lớn, dây đai lỏng hoặc thiếu điểm chặn | Hàng dịch chuyển và va đập trong hành trình. |
| Container không phù hợp | Sàn hỏng, cửa không kín, có mùi hoặc tồn dư hàng cũ | Nhiễm bẩn, thấm nước hoặc ảnh hưởng đến bao bì. |
| Thao tác bốc xếp | Nâng sai điểm, va càng xe nâng hoặc kéo lê kiện | Thủng bao bì, biến dạng kiện hoặc hỏng hàng bên trong. |

2. Tám cách hạn chế hư hỏng hàng hóa khi vận chuyển quốc tế
2.1. Đánh giá rủi ro trước khi chọn phương án vận chuyển
Trước khi đóng hàng, doanh nghiệp cần nhận diện những yếu tố có thể ảnh hưởng đến sản phẩm trong toàn bộ hành trình. Đây là cơ sở để lựa chọn bao bì, container, vật liệu bảo vệ và phương án bốc xếp.
Các thông tin nên được tổng hợp gồm:
- Kích thước, trọng lượng và số lượng kiện.
- Khả năng chịu va đập, rung động và xếp chồng.
- Mức độ nhạy với độ ẩm, nhiệt độ, ánh sáng hoặc tĩnh điện.
- Các bộ phận dễ biến dạng hoặc chuyển động.
- Điểm nâng, trọng tâm và hướng đặt hàng.
- Thời gian vận chuyển và số lần chuyển tải dự kiến.
- Điều kiện lưu kho tại nơi đi, điểm trung chuyển và nơi đến.
- Yêu cầu của người nhận và thị trường nhập khẩu.
Hàng dễ vỡ, máy móc nặng, thực phẩm, hóa chất và thiết bị điện tử có nhóm rủi ro khác nhau. Vì vậy, không nên dùng một checklist đóng gói chung cho mọi lô hàng.
2.2. Lựa chọn bao bì phù hợp với hàng hóa
Bao bì cần đủ độ bền cho hành trình nhưng không nên chỉ được đánh giá qua độ dày. Kết cấu thùng, chất lượng vật liệu, khả năng chịu nén, độ bền khi gặp ẩm và cách cố định sản phẩm bên trong đều ảnh hưởng đến mức độ bảo vệ.
| Nhóm hàng | Phương án nên xem xét |
| Hàng dễ vỡ | Đệm hấp thụ lực, tấm ngăn, bảo vệ góc và khoảng cách phù hợp với thành thùng. |
| Thiết bị điện tử | Chống sốc, chống ẩm và vật liệu kiểm soát tĩnh điện khi cần. |
| Máy móc, thiết bị nặng | Bệ chịu lực, khung hoặc thùng chắc chắn, cố định bộ phận chuyển động và thể hiện điểm nâng. |
| Hàng dạng lỏng | Bao bì kín, hạn chế rò rỉ và có lớp bảo vệ ngoài phù hợp. |
| Hàng nhạy với độ ẩm | Lớp cản ẩm, vật liệu hút ẩm và phương án đóng kín được tính theo điều kiện thực tế. |
| Thực phẩm, dược phẩm | Bao bì và điều kiện bảo quản phù hợp với sản phẩm cùng yêu cầu của thị trường nhập khẩu. |
Nếu sử dụng pallet, thùng hoặc thanh chèn bằng gỗ thô trong thương mại quốc tế, doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu của tiêu chuẩn ISPM 15 và nước nhập khẩu.
2.3. Kiểm soát độ ẩm, nhiệt độ và điều kiện bảo quản
Độ ẩm là nguyên nhân phổ biến gây gỉ sét, ẩm mốc, bong nhãn và giảm độ cứng của thùng carton. Trong container, chênh lệch nhiệt độ có thể tạo ra ngưng tụ trên trần, vách hoặc bề mặt hàng hóa.
Biện pháp kiểm soát cần được lựa chọn theo loại hàng và hành trình:
- Kiểm tra độ khô của hàng và bao bì trước khi đóng.
- Sử dụng lớp cản ẩm hoặc túi bảo vệ phù hợp.
- Bố trí vật liệu hút ẩm theo phương án đã tính toán.
- Phủ chống gỉ hoặc sử dụng vật liệu bảo vệ kim loại nếu cần.
- Hạn chế đóng hàng trong điều kiện bao bì hoặc sàn container còn ướt.
- Sử dụng container lạnh hoặc thiết bị kiểm soát nhiệt độ khi sản phẩm yêu cầu.
- Không che cản đường lưu thông khí trong container lạnh.
Việc sử dụng container lạnh cần dựa trên điều kiện bảo quản thực tế của hàng hóa. Cài đặt nhiệt độ không phù hợp hoặc sắp xếp hàng cản luồng khí vẫn có thể làm chất lượng sản phẩm không đồng đều.
2.4. Kiểm tra container trước khi đóng hàng
Container cần được kiểm tra trước khi đưa bất kỳ kiện hàng nào vào. Nếu phát hiện hư hỏng có khả năng ảnh hưởng đến hàng, doanh nghiệp nên ghi nhận hiện trạng và trao đổi với bên cung cấp container.
| Vị trí kiểm tra | Nội dung cần quan sát |
| Vỏ, thành và mái | Lỗ thủng, biến dạng, dấu hiệu sửa chữa hoặc nước xâm nhập. |
| Sàn container | Tình trạng mục, nứt, ẩm, dầu mỡ, vật sắc nhọn hoặc vị trí hư hỏng. |
| Cửa và gioăng | Khả năng đóng mở, thanh khóa, bản lề và tình trạng gioăng cửa. |
| Bên trong container | Độ sạch, độ khô, mùi lạ, côn trùng hoặc tồn dư từ lô hàng trước. |
| Thông tin container | Đúng số container, loại container và thông tin tải trọng cần thiết. |
Kiểm tra ánh sáng lọt vào container đóng kín có thể hỗ trợ phát hiện một số lỗ thủng, nhưng không nên xem đây là bằng chứng duy nhất về khả năng chống nước. Tình trạng mái, vách, cửa và các mối nối vẫn cần được quan sát đầy đủ.
2.5. Sắp xếp và phân bổ tải trọng hợp lý
Cách bố trí hàng ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của container và khả năng chịu lực của bao bì. Khi lập sơ đồ xếp hàng, cần xem xét đồng thời trọng lượng, kích thước, khả năng xếp chồng và thứ tự dỡ hàng.
- Đặt hàng nặng và bao bì chắc chắn ở phía dưới.
- Không đặt kiện nặng lên bao bì nhẹ hoặc dễ biến dạng.
- Phân bổ trọng lượng tương đối đồng đều, tránh dồn về một đầu hoặc một phía.
- Không xếp vượt khả năng chịu lực của thùng, pallet và container.
- Tách biệt các nhóm hàng có thể ảnh hưởng lẫn nhau.
- Bố trí hàng cần dỡ trước tại vị trí thuận tiện nếu có nhiều điểm giao.
- Giữ khoảng trống cần thiết để chèn lót và thao tác chằng buộc.
Tận dụng tối đa thể tích không đồng nghĩa với việc xếp hàng càng chặt càng tốt. Hàng vẫn cần khoảng cách bảo vệ và phương án tiếp cận phù hợp khi dỡ.
2.6. Chèn lót và chằng buộc hàng hóa đúng kỹ thuật
Chèn lót giúp lấp khoảng trống, tạo điểm tựa hoặc bảo vệ bề mặt. Chằng buộc dùng lực giữ kiện hàng ở vị trí dự kiến. Hai biện pháp này cần được kết hợp theo trọng lượng, hình dạng và nguy cơ dịch chuyển của hàng.
| Vật liệu | Công dụng | Điểm cần lưu ý |
| Dây đai | Giữ kiện, hạn chế trượt hoặc nghiêng đổ | Kiểm tra điểm neo, hướng kéo, lực siết và cạnh sắc. |
| Thanh chặn, nẹp | Tạo điểm tựa và ngăn hàng dịch chuyển | Xác định khả năng chịu lực và vị trí lắp đặt. |
| Túi khí chèn hàng | Lấp khoảng trống giữa các kiện hoặc pallet | Lựa chọn kích thước, bề mặt tiếp xúc và mức bơm phù hợp. |
| Tấm chống trượt | Tăng ma sát giữa hàng, pallet và sàn | Không thay thế hoàn toàn cho biện pháp cố định cần thiết. |
| Đệm góc, tấm bảo vệ | Phân tán lực siết và bảo vệ bao bì | Đặt đúng vị trí tiếp xúc giữa dây đai và kiện hàng. |
CTU Code của IMO, ILO và UNECE cung cấp hướng dẫn thực hành về đóng, phân bổ và cố định hàng trong container cùng các đơn vị vận tải khác. Phương án thực tế vẫn cần được xây dựng theo đặc điểm cụ thể của lô hàng.
2.7. Ghi nhãn, kiểm đếm và lưu bằng chứng hiện trạng
Ký mã hiệu giúp nhân viên kho, bốc xếp và vận chuyển nhận diện đúng kiện cùng hướng thao tác. ISO 780 đưa ra hệ thống biểu tượng đồ họa dùng cho hướng dẫn thao tác và lưu kho bao bì phân phối.
Những nội dung cần thực hiện tùy lô hàng gồm:
- Đánh số từng kiện và đối chiếu với packing list.
- Thể hiện trọng lượng, kích thước và điểm đến nếu cần.
- Đánh dấu hướng đặt, vị trí trọng tâm hoặc điểm nâng của kiện máy móc.
- Dùng ký hiệu giữ khô, dễ vỡ hoặc giới hạn xếp chồng khi phù hợp.
- Không để nhãn cũ hoặc thông tin không còn hiệu lực gây nhầm lẫn.
- Chụp ảnh hàng trước khi đóng, từng giai đoạn xếp và sau khi chằng buộc.
- Ghi nhận số container, số seal và thời điểm bàn giao.
2.8. Chọn phương thức vận chuyển và theo dõi lô hàng
Phương thức vận chuyển cần phù hợp với thời gian, giá trị, kích thước và điều kiện bảo quản của hàng. Một số sản phẩm nhạy với thời gian hoặc nhiệt độ có thể cần phương án nhanh hơn hoặc thiết bị chuyên dụng.
| Phương thức | Rủi ro nên xem xét | Biện pháp chuẩn bị |
| Đường biển | Hành trình dài, độ ẩm, ngưng tụ và nhiều lần nâng hạ | Kiểm soát ẩm, kiểm tra container và gia cố hàng phù hợp. |
| Đường hàng không | Nhiều khâu xử lý tại nhà ga, giới hạn kích thước và trọng lượng | Bao bì gọn, chắc, nhãn rõ và phù hợp với yêu cầu tiếp nhận. |
| Đường bộ | Rung động, phanh, tăng tốc và điều kiện mặt đường | Chống trượt, chằng buộc và phân bổ tải hợp lý. |
| Vận tải đa phương thức | Nhiều lần chuyển giao và thay đổi môi trường | Thiết kế bao bì theo công đoạn có rủi ro cao nhất trong hành trình. |
Sau khi hàng khởi hành, doanh nghiệp nên theo dõi lịch trình, các điểm chuyển tải và thời gian dự kiến đến. Khi phát hiện chậm trễ có thể ảnh hưởng đến hàng nhạy cảm, cần phối hợp sớm với các bên để đánh giá phương án xử lý.
3. Bảo hiểm có giúp hạn chế hư hỏng hàng hóa không?
Bảo hiểm hàng hóa không ngăn va đập, thấm nước hoặc mất mát xảy ra. Vai trò chính của bảo hiểm là hỗ trợ quản trị hậu quả tài chính đối với những rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm và đáp ứng điều kiện của hợp đồng.
Doanh nghiệp nên cân nhắc bảo hiểm dựa trên giá trị lô hàng, tuyến vận chuyển, phương thức giao nhận, mức độ nhạy cảm và khả năng tự chịu tổn thất. Trước khi mua, cần đọc kỹ:
- Đối tượng và phạm vi được bảo hiểm.
- Điều khoản loại trừ.
- Mức miễn thường hoặc phần tổn thất doanh nghiệp tự chịu.
- Thời điểm bắt đầu và kết thúc trách nhiệm bảo hiểm.
- Yêu cầu về bao bì và nghĩa vụ bảo quản hàng hóa.
- Thời hạn thông báo sự cố và hồ sơ yêu cầu bồi thường.
4. Cần làm gì khi phát hiện hàng bị hư hỏng?
Khi phát hiện dấu hiệu hư hỏng hoặc thiếu hụt, doanh nghiệp nên ưu tiên bảo toàn hiện trạng và thu thập thông tin trước khi di chuyển, sửa chữa hoặc tiêu hủy hàng.
- Ghi nhận ngay hiện trạng: chụp toàn cảnh, bao bì, seal, container, vị trí hàng và chi tiết hư hỏng.
- Kiểm đếm: đối chiếu số kiện, số lượng và tình trạng với chứng từ giao nhận.
- Lập biên bản: ghi rõ thời gian, địa điểm, người tham gia và nhận xét ban đầu.
- Thông báo cho các bên: liên hệ đơn vị vận chuyển, bảo hiểm, người bán hoặc người mua theo hợp đồng.
- Hạn chế tổn thất tiếp tục: thực hiện biện pháp hợp lý để bảo vệ phần hàng còn lại nhưng không làm mất bằng chứng.
- Yêu cầu giám định nếu cần: thực hiện theo hướng dẫn của đơn vị bảo hiểm hoặc các bên có liên quan.
- Tập hợp hồ sơ: hợp đồng, hóa đơn, packing list, vận đơn, biên bản, hình ảnh, chứng từ giao nhận và chi phí phát sinh.
Thời hạn thông báo và hồ sơ cần thiết có thể khác nhau theo hợp đồng vận chuyển, điều kiện bảo hiểm và quy định áp dụng. Doanh nghiệp nên kiểm tra ngay khi sự cố xảy ra, không chờ đến khi hoàn tất việc phân loại hàng.
Cần xây dựng phương án bảo vệ hàng trong hành trình quốc tế?
Blue Sea hỗ trợ doanh nghiệp rà soát bao bì, container, cách đóng hàng và phương án vận chuyển theo đặc điểm lô hàng.
Hotline: 0902.972.959
Email: info@bsttvn.com | Website: bsttvn.com
5. Những sai lầm doanh nghiệp thường gặp
Chỉ tối ưu chi phí bao bì
Bao bì rẻ hơn có thể làm tổng chi phí tăng nếu hàng phải đóng lại, sửa chữa hoặc bị khách hàng từ chối. Việc lựa chọn nên dựa trên mức độ rủi ro và giá trị cần bảo vệ.
Dùng kinh nghiệm của lô hàng khác
Cùng một sản phẩm nhưng tuyến vận chuyển, thời gian lưu kho và số lần chuyển tải khác nhau có thể cần phương án bảo vệ khác. Không nên sao chép hoàn toàn cách đóng của lô hàng trước.
Bỏ qua vật liệu chèn lót
Container hoặc thùng được xếp gần đầy vẫn có thể còn khoảng trống làm hàng dịch chuyển. Cần đánh giá khoảng trống theo từng hướng và nguy cơ chuyển động trong hành trình.
Không kiểm tra container
Dùng container có sàn ẩm, mùi lạ hoặc vị trí rò nước có thể ảnh hưởng đến toàn bộ lô hàng, ngay cả khi bao bì bên ngoài nhìn còn tốt.
Không lưu hình ảnh đóng hàng
Thiếu hình ảnh khiến doanh nghiệp khó xác định tình trạng hàng tại thời điểm bàn giao và khó đối chiếu khi có tranh chấp hoặc yêu cầu bảo hiểm.
Cho rằng bảo hiểm thay thế việc phòng ngừa
Bảo hiểm là công cụ quản trị tài chính, không thay thế bao bì, kiểm tra container và chằng buộc đúng kỹ thuật. Công tác phòng ngừa vẫn là bước ưu tiên.
6. Checklist hạn chế hư hỏng trước khi xuất hàng
| Nội dung kiểm tra | Trạng thái |
| Đã xác định đặc tính và nhóm rủi ro của hàng hóa. | ☐ |
| Bao bì phù hợp với trọng lượng, kích thước và hành trình. | ☐ |
| Hàng đã được chống sốc, chống ẩm hoặc bảo vệ nhiệt độ nếu cần. | ☐ |
| Pallet, thùng và kiện không có dấu hiệu hư hỏng. | ☐ |
| Bao bì gỗ đã được kiểm tra theo ISPM 15 nếu thuộc phạm vi. | ☐ |
| Container sạch, khô, kín và phù hợp với loại hàng. | ☐ |
| Trọng lượng được phân bổ hợp lý, không dồn về một phía. | ☐ |
| Hàng nặng và hàng nhẹ được bố trí theo khả năng chịu lực. | ☐ |
| Khoảng trống đã được chèn lót phù hợp. | ☐ |
| Dây đai, điểm neo và thanh chặn đã được kiểm tra. | ☐ |
| Ký mã hiệu rõ ràng và thống nhất với packing list. | ☐ |
| Hiện trạng hàng và quá trình đóng container đã được chụp ảnh. | ☐ |
| Số container, số seal và biên bản bàn giao đã được đối chiếu. | ☐ |
| Nhu cầu và điều kiện bảo hiểm hàng hóa đã được xem xét. | ☐ |
7. Câu hỏi thường gặp
Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất làm hàng hóa bị hư hỏng?
Không có một nguyên nhân chung cho mọi lô hàng. Bao bì không phù hợp, thiếu chằng buộc, độ ẩm và thao tác bốc xếp là những nhóm nguyên nhân thường gặp. Nhiều trường hợp tổn thất xảy ra do sự kết hợp của nhiều yếu tố.
Xếp hàng kín container có cần chằng buộc không?
Hàng chiếm gần hết thể tích không đồng nghĩa với việc đã ổn định. Doanh nghiệp vẫn cần đánh giá khoảng trống, khả năng chịu lực của bao bì và nguy cơ dịch chuyển theo từng hướng.
Dùng nhiều gói hút ẩm có ngăn được hàng ẩm mốc không?
Không hoàn toàn. Vật liệu hút ẩm chỉ là một phần của phương án kiểm soát. Độ ẩm ban đầu của hàng, bao bì, sàn container, độ kín và thời gian vận chuyển cũng cần được xem xét.
Có cần chụp ảnh toàn bộ quá trình đóng hàng không?
Không phải mọi lô hàng đều cần cùng số lượng ảnh, nhưng nên ghi nhận những giai đoạn quan trọng như tình trạng container rỗng, bao bì, cách xếp, chằng buộc, khu vực cửa và seal sau khi đóng.
Hàng giá trị cao có nên mua bảo hiểm không?
Doanh nghiệp nên cân nhắc dựa trên giá trị, mức độ nhạy cảm, tuyến vận chuyển và khả năng tự chịu tổn thất. Cần đọc kỹ phạm vi, loại trừ, mức miễn thường và yêu cầu thông báo sự cố trước khi lựa chọn.
Ai chịu trách nhiệm khi hàng bị hư hỏng?
Trách nhiệm phụ thuộc vào nguyên nhân tổn thất, hợp đồng mua bán, điều kiện giao hàng, hợp đồng vận chuyển, biên bản giao nhận và thỏa thuận giữa các bên. Cần dựa trên hồ sơ thực tế thay vì kết luận chỉ từ vị trí phát hiện hư hỏng.
8. Blue Sea hỗ trợ doanh nghiệp bảo vệ hàng trong quá trình vận chuyển
Phương án hạn chế hư hỏng cần được xây dựng từ trước khi đóng hàng và phối hợp giữa nhà máy, kho, đơn vị bốc xếp, vận chuyển cùng bộ phận chứng từ. Blue Sea hỗ trợ doanh nghiệp trong các công việc liên quan:
- Tư vấn sơ bộ phương án đóng gói theo đặc điểm hàng hóa.
- Hỗ trợ lựa chọn container và phương thức vận chuyển phù hợp.
- Phối hợp bốc xếp, chèn lót, chằng buộc và gia cố hàng.
- Thu xếp vận chuyển quốc tế bằng đường biển và đường hàng không.
- Hỗ trợ khai báo hải quan và chuẩn bị chứng từ.
- Hỗ trợ kết nối phương án bảo hiểm hàng hóa theo nhu cầu.
- Theo dõi lịch trình và phối hợp xử lý phát sinh.
Liên hệ Blue Sea để được tư vấn phương án vận chuyển hàng an toàn
Doanh nghiệp có thể cung cấp thông tin về loại hàng, kích thước, trọng lượng, bao bì, tuyến vận chuyển và điều kiện bảo quản. Blue Sea sẽ dựa trên hồ sơ thực tế để tư vấn phương án logistics phù hợp.
| Công ty: | Công Ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh |
| Tên tiếng Anh: | Blue Sea Transportation Trading Co., Ltd |
| Trụ sở: | 11 Phú Giáo, P. Chợ Lớn, TP.HCM |
| Văn phòng: | 193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM |
| Hà Nội: | Tòa Nhà Hải Hà, 45 Triệu Việt Vương, Hai Bà Trưng |
| Hải Phòng: | Tòa Nhà Hải An, Đường Đình Vũ |
| Hotline: | 0902.972.959 |
| Email: | info@bsttvn.com |
| Website: | bsttvn.com |
Hạn chế hư hỏng hàng hóa cần được thực hiện xuyên suốt từ khâu đánh giá rủi ro, thiết kế bao bì, kiểm tra container đến xếp hàng, chằng buộc và bàn giao. Khi từng công đoạn được kiểm soát và có hồ sơ rõ ràng, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong việc bảo vệ hàng và xử lý các tình huống phát sinh.
Nguồn tham khảo chính thức
- IMO/ILO/UNECE – CTU Code về đóng và cố định hàng trong đơn vị vận tải.
- ISO 780:2015 – Biểu tượng đồ họa dùng trong thao tác và lưu kho bao bì.
- IPPC – Tiêu chuẩn ISPM 15 đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ.
Nội dung mang tính thông tin và tham khảo chung. Phương án đóng gói, chằng buộc, bảo quản, trách nhiệm và bảo hiểm cần được xác định theo loại hàng, hợp đồng, tuyến vận chuyển và hồ sơ thực tế của từng lô hàng.

