Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không

Khi hàng đi đường hàng không bị mất hoặc hư hỏng, hãng bay bồi thường theo trọng lượng chứ không theo giá trị hàng mức giới hạn hiện nay là 26 SDR cho mỗi kilogram, khoảng 35 USD, bất kể lô hàng đó đáng bao nhiêu.  Phần lớn doanh nghiệp chỉ biết con số này khi đã xảy ra tổn thất. Lúc đó thì hai chuyện đã muộn. Không mua được bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không nữa, và thời hạn khiếu nại với hãng bay chỉ còn tính bằng ngày.

Bài này Blue Sea chia sẻ khoảng hụt giữa mức hãng bay chịu và giá trị lô hàng với công ty bảo hiểm. Và danh sách trường hợp loại trừ riêng của đường bay, trong đó có một điều khoản khiến nhiều lô hàng tươi bị từ chối bồi thường dù đã mua bảo hiểm đầy đủ. 

Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không là gì?

Đây là hợp đồng bảo hiểm cho giá trị lô hàng trong suốt hành trình đi bằng đường bay, tách biệt hoàn toàn với trách nhiệm của hãng bay. Hai thứ này tồn tại song song và bù cho nhau chứ không thay nhau.

Ba đặc điểm cần nắm về loại bảo hiểm này:

  • Phạm vi thời gian rộng hơn chặng bay: Đơn thường có hiệu lực từ lúc hàng rời kho người gửi tới lúc vào kho người nhận, gồm cả chặng đường bộ hai đầu và thời gian nằm kho ga. Phần lớn hư hỏng thực tế xảy ra ở hai đầu, không phải trên không.
  • Điều kiện bảo hiểm là bộ mọi rủi ro, không chia mức: Bộ điều kiện dùng cho hàng đi đường bay thường gọi là ICC (Air)  chỉ có một mức duy nhất, phủ mọi rủi ro mất mát và hư hỏng vật chất trừ các trường hợp loại trừ ở mục 4. Không có chuyện “chọn điều kiện A, B hay C” cho hàng đi máy bay.
  • Rủi ro tập trung ở khâu xử lý mặt đất: Bốn nguyên nhân tổn thất thường gặp nhất: mất mát từng phần khi chia hàng ở kho, hư hỏng do bốc dỡ, thay đổi nhiệt độ trong thời gian nằm kho ga, và lẫn tuyến khi trung chuyển.

Vì điều kiện đã là mọi rủi ro, câu hỏi thật không phải “chọn mức nào” mà là: số tiền bảo hiểm đủ chưa, có cần mua thêm điều khoản chiến tranh và đình công không, và các trường hợp loại trừ ở mục 4 có chạm vào lô hàng của bạn không.

Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không là gì?
Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không là gì?

Trách nhiệm của hãng bay có thay thế bảo hiểm hàng hóa không?

Không, và đây là chỗ chênh lệch lớn nhất trong toàn bộ nghiệp vụ. Hãng bay chịu trách nhiệm theo một mức tính trên mỗi kilogram, còn hàng của bạn có giá trị tính trên mỗi kilogram hoàn toàn khác.

Theo Công ước Montreal 1999, giới hạn trách nhiệm với hàng hóa là 26 SDR cho mỗi kilogram, hiệu lực từ 28/12/2024 sau kỳ soát xét năm năm một lần với hệ số lạm phát 17,9%. SDR là đơn vị tính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế; tỷ giá thay đổi hằng ngày, ở mức tham chiếu khoảng 1 SDR ≈ 1,33 USD, tức giới hạn vào khoảng 35 USD mỗi kilogram.

Bảng dưới đây cho thấy giới hạn đó bù được bao nhiêu phần trăm giá trị hàng:

Giá trị hàng (USD/kg) Hãng bay bù tối đa (USD/kg) Phần giá trị được bù
20 20 — bù đủ tổn thất thực tế 100%
35 ~35 ~99%
100 ~35 ~35%
300 ~35 ~12%
1.000 ~35 ~3,5%
3.000 ~35 ~1,2%

 

Tính theo giới hạn 26 SDR/kg và tỷ giá tham chiếu 1 SDR ≈ 1,33 USD. Tỷ giá SDR do IMF công bố hằng ngày, cần tra tỷ giá tại thời điểm phát sinh. Công ước áp dụng cho tuyến của bạn phụ thuộc việc cả hai quốc gia có là thành viên hay không. Với tuyến không thuộc Montreal, mức giới hạn theo công ước khác hoặc theo điều kiện vận chuyển của hãng, cần đối chiếu điều kiện in trên vận đơn.

Ngưỡng đáng nhớ là khoảng 35 USD giá trị trên mỗi kilogram. Dưới mốc này, giới hạn của hãng bay gần như bù đủ. Trên mốc này khoảng hụt mở ra rất nhanh, và nó tăng theo giá trị hàng chứ không theo trọng lượng.

Có những loại bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không nào?

Một lô hàng đi đường bay có thể được ba loại bảo hiểm khác nhau chạm tới, và chỉ một trong ba loại đó trả tiền cho bạn. Đây là chỗ nhầm lẫn tốn kém nhất trong thực tế, nên phải phân biệt trước khi bàn tới phạm vi hay giá.

Loại bảo hiểm Ai mua Ai được bồi thường Bù theo cái gì
Bảo hiểm hàng hóa Chủ hàng (người bán hoặc người mua) Chính bạn Giá trị lô hàng theo số tiền bảo hiểm đã khai
Bảo hiểm trách nhiệm của người vận chuyển Hãng bay Hãng bay Phần trách nhiệm hãng phải chịu, tức mức tính trên mỗi kilogram
Bảo hiểm trách nhiệm của người giao nhận Công ty giao nhận Công ty giao nhận Phần trách nhiệm của forwarder theo điều kiện vận chuyển của họ

 Chỉ loại thứ nhất bảo vệ giá trị hàng của bạn. Hai loại còn lại bảo vệ hãng bay và công ty giao nhận khỏi phần trách nhiệm của chính họ — chúng tồn tại để hai bên đó không phá sản khi phải bồi thường, không phải để bù đủ giá trị hàng cho bạn.

Vì sao điều này gây nhầm. Khi bạn hỏi “hàng có được bảo hiểm không”, nhiều nơi trả lời “có, chúng tôi có bảo hiểm”, và câu đó thường nói về bảo hiểm trách nhiệm của họ, không phải bảo hiểm hàng hóa cho bạn. Hai câu này khác nhau hoàn toàn:

  • “Công ty anh có bảo hiểm trách nhiệm không?” gần như luôn có, và nó không bù giá trị hàng cho bạn.
  • “Anh thu xếp giúp tôi bảo hiểm hàng hóa cho lô này, số tiền bảo hiểm bằng giá trị hóa đơn cộng cước cộng 10%, được không?”  đây mới là câu cần hỏi.

Bảo hiểm theo chuyến và bảo hiểm bao

Khác biệt không nằm ở phạm vi bảo hiểm mà ở cách khai báo và thời điểm hiệu lực  điều ảnh hưởng trực tiếp tới rủi ro quên mua.

Bảo hiểm theo chuyến: cấp cho một lô cụ thể: khai thông tin, nhận đơn, trả phí. Phù hợp khi đi hàng không thường xuyên. Nhược điểm là phải nhớ mua trước mỗi lô và lô bị quên thường là lô xảy ra chuyện.

Bảo hiểm bao: là hợp đồng khung cho toàn bộ hàng đi trong một kỳ. Mọi lô thuộc phạm vi được bảo hiểm tự động, bạn chỉ khai báo định kỳ để tính phí. Ưu điểm lớn nhất là không thể quên mua, và đơn giá thường thấp hơn nhờ sản lượng cam kết.

Từ khoảng hai lô mỗi tháng trở lên, hợp đồng bao thường có lợi hơn cả về giá lẫn rủi ro vận hành. Ngưỡng này thay đổi theo giá trị hàng và theo công ty bảo hiểm.

Phạm vi bảo hiểm theo điều kiện hợp đồng

Vì điều kiện gốc đã là mọi rủi ro, chọn phạm vi thực chất là quyết định có mua thêm điều khoản mở rộng hay không.

  • Điều kiện gốc ICC (Air):  phủ mọi rủi ro mất mát và hư hỏng vật chất, trừ các trường hợp ở mục 4. Đây là mặc định cho hàng đi máy bay.
  • Điều khoản chiến tranh: phải mua thêm. Cần với tuyến đi qua hoặc tới vùng có xung đột.
  • Điều khoản đình công và bất ổn dân sự  cũng phải mua thêm.
  • Mở rộng theo mặt hàng: điều khoản cho hàng cần nhiệt độ, hoặc mở rộng phạm vi thời gian khi hàng phải nằm kho lâu.

Điểm cần hỏi rõ khi lấy báo giá: phạm vi thời gian bắt đầu và kết thúc ở đâu. Một đơn “từ kho đến kho” khác hẳn đơn chỉ phủ “sân bay đến sân bay”, và phần lớn hư hỏng thực tế xảy ra ở hai đầu chứ không phải trên không.

Có những loại bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không nào?
Có những loại bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không nào?

Những trường hợp loại trừ bảo hiểm khi vận chuyển hàng không?

Đây là mục nên đọc trước khi ký, vì có mua bảo hiểm không đồng nghĩa với được bồi thường. Các trường hợp loại trừ dưới đây là chuẩn mực chung của điều kiện bảo hiểm hàng không.

Tổn thất do chậm trễ. Quan trọng nhất và bị bỏ qua nhiều nhất: tổn thất mà nguyên nhân là hàng đến chậm thì không được bồi thường, kể cả khi việc chậm trễ do một rủi ro được bảo hiểm gây ra. Nghĩa là lô thủy sản tươi hỏng vì chuyến bay bị hủy thường không thuộc phạm vi đơn gốc. Với hàng tươi, đây là lỗ hổng phải xử lý riêng. xem mục 8.

Bao bì không đủ hoặc không phù hợp: Hàng đi đường bay chịu bốc dỡ nhiều lần và bị nén trong quá trình chất xếp, nên bao bì phải đủ chắc cho khâu đó — đóng gói không đạt rồi hỏng thì bị xếp vào nhóm này.

Bản chất tự nhiên của hàng hóa: hàng tự hư, tự bay hơi, tự giảm khối lượng.

Khai sai bản chất hàng: Nghiêm trọng nhất với hàng nguy hiểm chưa khai báo: vừa mất bảo hiểm, vừa bị xử lý theo quy định. Xem vận chuyển hàng nguy hiểm DG cargo.

Hành vi cố ý của người được bảo hiểm.

Chiến tranh, đình công, bất ổn dân sự:  trừ khi đã mua điều khoản mở rộng.

Tổn thất tài chính: mất đơn, mất khách, tiền phạt do giao trễ. Đơn bảo hiểm bù giá trị hàng, không bù thiệt hại kinh doanh.

Cách giảm rủi ro bị từ chối: giữ mô tả hàng khớp nhau giữa hóa đơn, phiếu đóng gói và vận đơn; đóng gói theo chuẩn hàng không; và nếu hàng có ràng buộc thời gian, nói rõ ngay khi lấy báo giá. 

Cách xác định số tiền và phí bảo hiểm hàng hóa

Số tiền bảo hiểm là mức tối đa được bù, nên khai thiếu là tự giới hạn chính mình. Công thức chuẩn dùng trong thực tế:

  • Số tiền bảo hiểm = (Giá trị hàng theo hoá đơn + Cước + Phí bảo hiểm) × 110%
  • Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí

Vì sao nhân 110%: Phần 10% thêm vào là lãi dự tính của người mua — thông lệ thương mại quốc tế, và là mức tối thiểu bắt buộc khi hợp đồng dùng điều kiện Incoterms có nghĩa vụ mua bảo hiểm của người bán. Chi tiết ở bài Incoterms 2020.

Vì sao cộng cước vào: Khi hàng mất, bạn mất cả tiền hàng lẫn tiền cước đã trả. Nếu chỉ bảo hiểm giá trị hóa đơn thì phần cước tự chịu — với hàng không, phần này không nhỏ.

Về tỷ lệ phí: Tỷ lệ do công ty bảo hiểm chào theo từng lô, thường ở mức một phần nhỏ của một phần trăm số tiền bảo hiểm,  nhờ hành trình ngắn nên rủi ro tích lũy thấp. Con số cụ thể phụ thuộc: loại hàng, tuyến, cách đóng gói, có điều khoản mở rộng không, và lịch sử tổn thất của doanh nghiệp. Bài này không đưa mức phí vì tỷ lệ thay đổi theo từng hồ sơ — hãy lấy báo giá cho lô hàng thật.

Điều kiện bắt buộc về thời điểm: phải mua trước khi hàng bắt đầu hành trình. Đơn cấp sau khi hàng đã rời kho hoặc đã bay thường không có hiệu lực với tổn thất đã xảy ra, và nhiều trường hợp bị coi là vô hiệu hoàn toàn.

Hồ sơ mua bảo hiểm vận chuyển bằng đường hàng không

Hồ sơ mua bảo hiểm rất gọn, nên không có lý do để lùi việc này tới sát giờ cắt máng. Chuẩn bị đủ những thứ sau là lấy được đơn trong ngày.

  • Giấy yêu cầu bảo hiểm theo mẫu của công ty bảo hiểm.
  • Hóa đơn thương mại cơ sở xác định số tiền bảo hiểm.
  • Phiếu đóng gói số kiện, trọng lượng, cách đóng gói.
  • Số vận đơn hàng không hoặc xác nhận đặt chỗ.  xem vận đơn hàng không.
  • Thông tin hành trình — sân bay đi, sân bay đến, có trung chuyển không, địa chỉ giao hàng cuối.
  • Mô tả hàng và cách đóng gói càng cụ thể càng ít tranh chấp về sau.
  • Yêu cầu đặc thù nếu có nhiệt độ bảo quản, hàng nguy hiểm kèm bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất, hàng giá trị cao cần điều khoản riêng.

Một chi tiết nên làm ngay khi nhận đơn: đọc lại phần phạm vi thời gian và tên người được bảo hiểm. Đơn ghi sai người thụ hưởng, hoặc phạm vi kết thúc ở sân bay thay vì ở kho người nhận, là hai lỗi khiến đơn vẫn hợp lệ nhưng không dùng được cho tình huống thực tế của bạn.

Quy trình yêu cầu bồi bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không

Điểm quyết định trong quy trình bồi thường hàng không không phải bộ hồ sơ, mà là thời gian. Các mốc tính bằng ngày, và có mốc mà quá hạn là mất quyền, không phải chậm được xử lý.

Sáu bước theo đúng thứ tự:

  • Không di chuyển và không xử lý hàng: Giữ nguyên hiện trạng hàng, bao bì và pallet. Bao bì hỏng là bằng chứng, bỏ đi là mất chứng cứ.
  • Lập biên bản bất thường tại kho ga ngay khi nhận hàng: Đây là chứng từ then chốt do kho hàng hóa lập, ghi nhận tình trạng kiện lúc bàn giao. Không có biên bản này thì khiếu nại với hãng bay gần như không có cơ sở, vì sau khi hàng ra khỏi kho không còn chứng minh được tổn thất xảy ra ở đâu.
  • Thông báo bằng văn bản cho cả hãng bay và công ty bảo hiểm:  hai bên, hai thời hạn khác nhau.
  • Yêu cầu giám định: Công ty bảo hiểm chỉ định giám định viên; không tự xử lý hàng trước khi giám định xong.
  • Nộp hồ sơ khiếu nại:  đơn bảo hiểm, vận đơn, hóa đơn, phiếu đóng gói, biên bản bất thường, biên bản giám định, thư khiếu nại đã gửi hãng bay, ảnh hiện trạng.
  • Theo dõi và chốt mức bồi thường.

Thông báo tổn thất, giám định và thời hạn khiếu nại

Có hai đồng hồ chạy song song ngay từ lúc hàng được bàn giao, và chúng độc lập với nhau, trễ đồng hồ nào thì mất quyền theo đồng hồ đó.

Với ai Tình huống Thời hạn Tính từ
Hãng bay Hàng hư hỏng 14 ngày Ngày nhận hàng
Hãng bay Hàng giao chậm 21 ngày Ngày hàng được đặt dưới quyền định đoạt của người nhận
Hãng bay Khởi kiện 2 năm Ngày đến, ngày lẽ ra phải đến, hoặc ngày việc vận chuyển dừng lại
Công ty bảo hiểm Thông báo tổn thất Theo đơn — thường ngay khi phát hiện Ngày phát hiện tổn thất

 Thời hạn với hãng bay theo Điều 31 và Điều 35 Công ước Montreal 1999, áp dụng cho tuyến thuộc phạm vi Công ước. Khiếu nại phải bằng văn bản. Điều 31 quy định rõ: không khiếu nại trong thời hạn thì không được khởi kiện hãng bay, trừ trường hợp hãng có hành vi gian lận. Thời hạn với công ty bảo hiểm do điều khoản trong đơn quy định và thường ngắn hơn — đọc đơn của bạn, đừng suy từ mốc của hãng bay.

Mốc 14 ngày là chỗ mất quyền phổ biến nhất: Chủ hàng thường dành hai tuần đầu để kiểm đếm nội bộ và chờ phản hồi của người mua, rồi mới khiếu nại , lúc đó hạn đã hết. Cách xử lý đúng: gửi thư khiếu nại sơ bộ ngay khi thấy bất thường dù chưa có số liệu tổn thất, rồi bổ sung sau. Thư sơ bộ giữ được quyền, im lặng thì không.

Quy trình yêu cầu bồi thường, khiếu nại  bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không
Quy trình yêu cầu bồi thường, khiếu nại  bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không

Cách chọn phạm vi bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không

Quyết định nằm ở hai câu hỏi: giá trị trên mỗi kilogram của lô hàng là bao nhiêu, và hàng có ràng buộc thời gian hay điều kiện bảo quản không. Bốn nhóm hàng thường gặp và khuyến nghị cho từng nhóm:

  • Điện tử, bán dẫn, thiết bị y tế, trang sức: giá trị mỗi kg rất cao nên bắt buộc mua, và xét hợp đồng bao nếu đi đều. Đây là nhóm có khoảng hụt so với giới hạn của hãng bay lớn nhất.
  • Dược phẩm và hàng chuỗi lạnh: mua kèm điều khoản mở rộng cho rủi ro nhiệt độ. Cần hỏi rõ một điểm hư hỏng do gián đoạn nhiệt độ và hư hỏng do hàng đến chậm là hai nguyên nhân khác nhau, và thường chỉ nguyên nhân thứ nhất được phủ.
  • Thủy sản, nông sản tươi : phải xử lý riêng phần loại trừ do chậm trễ vì đơn gốc thường không bù tổn thất do hàng đến muộn. Xem vận chuyển hàng thủy sản xuất khẩu.
  • May mặc, giày dép, hàng tiêu dùng: cân nhắc theo giá trị mỗi kg; dưới khoảng 35 USD/kg thì giới hạn của hãng bay đã gần đủ. Vẫn nên mua nếu lô hàng lớn hoặc là đơn quan trọng.
  • Phạm vi và điều khoản cuối cùng theo đơn bảo hiểm cụ thể: đọc phần loại trừ trước khi ký.

Ba câu nên hỏi trước khi chốt đơn:

  • 1. Phạm vi thời gian bắt đầu và kết thúc ở đâu: kho người gửi đến kho người nhận, hay chỉ sân bay đến sân bay?
  • 2. Tổn thất do hàng đến chậm có được bù không, và cần điều khoản gì để được bù: bắt buộc hỏi với hàng tươi và hàng theo mùa.
  • 3. Số tiền bảo hiểm đã gồm cước và 10% lãi dự tính chưa?

Nếu bạn đang cần phương án cho một lô hàng thật, gửi cho Blue Sea tên hàng, giá trị theo hóa đơn, trọng lượng, hai sân bay và yêu cầu bảo quản nếu có. Chúng tôi tính giúp khoảng hụt so với giới hạn trách nhiệm của hãng bay, chỉ rõ trường hợp loại trừ nào chạm vào lô hàng của bạn, và thu xếp bảo hiểm trước khi hàng rời kho — không phải sau. Xem trang dịch vụ vận chuyển hàng không, hoặc bài vận tải hàng không là gì nếu bạn mới bắt đầu với phương thức này.

Đánh giá post
Nguyễn Thanh Tuấn
Nguyễn Thanh Tuấn
CEO Nguyễn Thanh Tuấn – Founder & CEO BlueSea với 12+ năm kinh nghiệm điều hành vận tải quốc tế, nội địa từng giữ vị trí quản lý tại các hãng tàu lớn, đã tư vấn thủ tục hải quan và tối ưu chi phí logistics cho 500+ doanh nghiệp xuất nhập khẩu.