Gom hàng lẻ LCL là gì? Quy trình xuất nhập khẩu và cách tính cước

Gom hàng lẻ LCL là hình thức ghép hàng của nhiều chủ hàng vào chung một container để cùng chia chi phí. Bạn không thuê trọn container mà chỉ trả cho phần thể tích hàng của mình chiếm, tính theo CBM hoặc theo tấn, lấy con số lớn hơ

Bài này Blue Sea chia sẻ đi theo đúng thứ tự bạn gặp trên thực tế: khi nào nên dùng LCL, ai chịu trách nhiệm khâu nào, quy trình hai đầu, cách tính cước bằng số, các nhóm phí phải kiểm, và ngưỡng nào thì nên chuyển sang nguyên container. Dịch vụ xem chi tiết tại vận chuyển đường biển.

Hàng LCL là gì và khi nào nên sử dụng?

LCL viết tắt của Less than Container Load là lô hàng không đủ đầy cho một container do hãng tàu hoặc đơn vị gom hàng tập kết hàng của nhiều chủ hàng tại kho CFS, đóng chung vào một container, rồi rút ra và trả cho từng chủ hàng tại kho CFS đầu nhập.

Bạn nên dùng LCL trong bốn trường hợp:

  • Lô hàng dưới 10–12 CBM. Dưới ngưỡng này, chia chi phí container với chủ hàng khác gần như luôn rẻ hơn thuê trọn.
  • Hàng không gấp. LCL cộng thêm 3–7 ngày cho khâu gom ở đầu xuất và rút ở đầu nhập.
  • Thử một thị trường mới. Gửi 3–5 CBM để khách hàng đánh giá sản phẩm, không phải cam kết cả container.
  • Giao hàng nhiều đợt nhỏ theo tiến độ. Ví dụ giao hàng mẫu, giao bổ sung, giao theo đơn lẻ.
  • Ngược lại, đừng dùng LCL khi hàng dễ vỡ, dễ nhiễm mùi, có giá trị cao trên mỗi kilogram, hoặc có hạn giao hàng cứng. Ba nhóm này nên đi nguyên container kể cả khi chưa đủ khối — lý do nằm ở mục 3.

Trách nhiệm của các bên liên quan trong vận chuyển LCL

Hàng LCL đi qua nhiều bên hơn hàng nguyên container, và phần lớn sự cố sinh ra ở chỗ chuyển giao giữa hai bên chứ không phải trong việc của một bên. Biết trước ai chịu khâu nào giúp bạn biết gọi ai khi có vấn đề.

Bên Việc chính Chịu trách nhiệm về
Chủ hàng / người gửi Đóng gói, dán shipping mark, giao hàng vào kho CFS đúng hạn Tính chính xác của số kiện, kích thước, trọng lượng khai báo và chất lượng bao bì
Forwarder / đơn vị gom hàng Nhận booking, gom hàng, phát hành House B/L, điều phối hai đầu Cảnh báo mốc cut-off, gom đủ hàng để đóng container, tính cước đúng
Kho CFS và hãng tàu Tiếp nhận, cân đo, đóng và rút container, chở hàng Tình trạng hàng trong thời gian lưu tại kho; lịch tàu; phát hành Master B/L
Người nhận hàng Nhận chứng từ, khai nhập, thanh toán phí đầu nhập, lấy hàng Thuế nhập khẩu, giấy phép chuyên ngành, lấy hàng trong thời gian miễn phí lưu kho

Trách nhiệm của chủ hàng hoặc người gửi hàng

Hai việc quyết định nhất: đóng gói đủ chắc và khai đúng kích thước.

Hàng LCL bị bốc dỡ nhiều lần hơn hàng nguyên container, và nằm chung với hàng của người khác có thể là hàng nặng xếp đè, hàng ẩm, hàng có mùi. Bao bì đủ cho xe tải nội địa thường không đủ cho hành trình này. Hướng dẫn ở bài hướng dẫn đóng gói hàng xuất khẩu.

Về kích thước: kho CFS cân và đo lại toàn bộ kiện hàng, và số của kho là số tính cước — không phải số bạn khai. Đo sai là nguyên nhân phổ biến nhất của việc hoá đơn cao hơn báo giá.

Ngoài ra, shipping mark phải rõ và bền. Hàng LCL được nhận diện bằng ký hiệu trên kiện, không bằng số container. Mark mờ hoặc bong là rủi ro tách hàng sai.

Trách nhiệm của forwarder hoặc đơn vị gom hàng

Forwarder là bên phát hành House B/L cho bạn, và họ nhận Master B/L từ hãng tàu cho cả lô gom. Nghĩa là quan hệ pháp lý của bạn là với forwarder, không phải với hãng tàu — khiếu nại tổn thất đi qua họ. Phân biệt hai loại vận đơn ở bài house bill và master bill.

Việc quan trọng thứ hai của forwarder là gom đủ hàng để đóng container. Đây cũng là rủi ro riêng của LCL: nếu chưa gom đủ, lô hàng có thể phải chờ chuyến sau. Khi hỏi giá, hỏi luôn tần suất gom trên tuyến đó.

Trách nhiệm của kho CFS và hãng tàu

Kho CFS tiếp nhận, cân đo, xếp hàng vào container ở đầu xuất và rút hàng ra ở đầu nhập. Đây là nơi hàng của bạn nằm chung với hàng người khác, nên cũng là nơi phát sinh rủi ro va đập và nhiễm bẩn chéo. Chi tiết ở bài kho CFS là gì.

Hãng tàu chịu trách nhiệm chặng biển và phát hành Master B/L cho forwarder. Với bạn, hãng tàu là bên gián tiếp.

Trách nhiệm của người nhận hàng

Người nhận phải lấy hàng khỏi kho CFS trong thời gian miễn phí lưu kho. Hết hạn là phát sinh phí, và với hàng LCL thì phí này tính theo CBM và theo ngày.

Người nhận cũng chịu toàn bộ local charges đầu nhập. Khoản mà báo giá nhanh hay bỏ ngỏ. Xem mục 6.

Trách nhiệm của các bên liên quan trong vận chuyển LCL
Trách nhiệm của các bên liên quan trong vận chuyển LCL

Hàng LCL khác FCL như thế nào?

Hai hình thức khác nhau ở một điểm gốc: bạn thuê phần thể tích hàng chiếm, hay thuê trọn một vỏ container. Từ điểm gốc đó sinh ra tám khác biệt kéo theo về cách tính cước, số lần hàng bị bốc dỡ, thời gian, và tỷ trọng cước biển trong tổng chi phí. Bảng dưới đây đặt cạnh nhau để bạn thấy khác biệt nào ảnh hưởng tới lô hàng của mình.

Tiêu chí LCL hàng lẻ FCL nguyên container
Bạn thuê gì Phần thể tích hàng chiếm Trọn một vỏ container
Đơn vị tính cước Theo CBM hoặc tấn, lấy số lớn hơn Theo container
Hàng đi chung với ai Chủ hàng khác Chỉ hàng của bạn
Qua kho CFS Có, cả hai đầu Không
Số lần bốc dỡ Nhiều hơn Ít nhất
Lead time cửa-tới-cửa Dài hơn FCL 3–7 ngày Ngắn hơn
Tỷ trọng cước biển trong tổng chi phí Khoảng 20–35% Khoảng 45–55%
Phù hợp khi Dưới 10–12 CBM, không gấp Từ 15 CBM, hoặc hàng cần kiểm soát chặt

 Ba khác biệt có hệ quả tiền bạc:

  • Hàng LCL bị mở ra dọc đường: Có khâu rút hàng, phân loại và đóng lại tại kho CFS. Đây là lý do hàng dễ vỡ và hàng giá trị cao nên đi FCL sớm hơn ngưỡng khối lượng.
  • Cước biển của LCL chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng chi phí: Một mức cước rẻ trên mỗi CBM không nói được nhiều,  phần lớn tiền nằm ở các khoản thu tại hai đầu.
  • LCL cộng thời gian ở hai đầu chứ không phải trên biển: Thời gian tàu chạy giống nhau; chênh lệch nằm ở khâu gom và rút hàng.

So sánh đầy đủ hai hình thức ở bài FCL và LCL là gì.

Vận chuyển hàng LCL khác FCL như thế nào?
Vận chuyển hàng LCL khác FCL như thế nào?

LCL có phải là một loại container không?

Không. Đây là nhầm lẫn phổ biến. LCL là một hình thức đặt chỗ, không phải một loại container. Hàng LCL cuối cùng vẫn nằm trong container 20ft hoặc 40ft tiêu chuẩn — chỉ khác là container đó chứa hàng của nhiều chủ hàng.

Cụm “LCL container” mà nhiều người tìm thực chất là container gom hàng lẻ, và nó không có kích thước hay ký hiệu riêng.

Quy trình vận chuyển hàng lẻ LCL chi tiết

Quy trình LCL chia làm hai chiều, mỗi chiều năm bước. Điểm khác biệt so với hàng nguyên container nằm ở khâu kho CFS hàng của bạn phải vào kho gom trước khi lên tàu, và phải chờ rút ra khỏi container sau khi tàu cập. Hai khâu đó là nơi phát sinh phần lớn thời gian cộng thêm và phần lớn rủi ro của LCL.

Quy trình xuất khẩu hàng lẻ LCL

Chiều xuất khẩu có một mốc cứng cần nhớ: hạn giao hàng vào kho CFS sớm hơn hạn cut-off tàu, vì kho cần thời gian gom và đóng container. Đây là mốc mà chủ hàng mới thường tính thiếu.

Bước 1: Gửi thông tin lô hàng và nhận báo giá.

 Gửi năm thông tin: loại hàng, số kiện, kích thước từng loại kiện, tổng trọng lượng, cảng đi và cảng đến. Thiếu kích thước kiện thì báo giá nhận về không dùng được, vì cước LCL tính theo thể tích.

Bước 2 : Đóng gói, dán shipping mark và giao hàng vào kho CFS.

 Đóng gói xong mới đo kích thước phủ bì. Dán shipping mark trên ít nhất hai mặt kiện. Giao hàng vào kho trước hạn cut-off của kho hạn này sớm hơn cut-off tàu.

Bước 3:  Khai hải quan xuất khẩu. 

Truyền tờ khai, nhận kết quả phân luồng, hoàn tất kiểm tra nếu bị luồng vàng hoặc đỏ. Với hàng LCL, việc kiểm hoá diễn ra tại kho CFS. Khung thủ tục ở bài thủ tục hải quan xuất nhập khẩu.

Bước 4: Gom hàng, đóng container và xếp tàu.

Kho CFS cân đo lại hàng, xếp cùng hàng của các chủ hàng khác vào container, niêm phong và hạ bãi. Bạn không tham gia khâu này nhưng số đo ở đây là số tính cước.

Bước 5: Nhận vận đơn và theo dõi lô hàng.

Forwarder phát hành House B/L. Kiểm bản nháp trước khi xác nhận: số kiện, trọng lượng, mô tả hàng, tên người nhận, điều kiện cước. Theo dõi hành trình ở bài tracking hàng hoá quốc tế.

Quy trình nhập khẩu hàng lẻ LCL

Chiều nhập khẩu có một đồng hồ chạy ngầm: thời gian miễn phí lưu kho tại CFS đầu nhập, thường ngắn hơn free time của hàng nguyên container. Mọi bước dưới đây nên hoàn tất trước khi tàu cập, không phải sau.

Bước 1: Nhận thông báo hàng đến và kiểm tra chứng từ.

Đại lý gửi arrival notice trước ngày tàu cập vài ngày. Kiểm ngay bộ chứng từ đã đủ và khớp nhau chưa — thiếu là hàng nằm chờ và phát sinh phí lưu kho.

Bước 2: Khai hải quan nhập khẩu.

Khai tờ khai nhập, xác định mã hàng và trị giá tính thuế, nộp thuế. Xác định mã hàng ở bài HS code là gì.

Bước 3: Thanh toán phí và nhận lệnh giao hàng.

Thanh toán local charges đầu nhập cho đại lý, nhận lệnh giao hàng. Quy trình ở bài phí D/O và quy trình lấy lệnh giao hàng.

Bước 4:  Làm thủ tục nhận hàng tại kho CFS.

 Xuất trình lệnh giao hàng và tờ khai đã thông quan, đối chiếu số kiện và shipping mark, nhận hàng. Kiểm tình trạng kiện hàng và ghi chú vào biên bản giao nhận trước khi ký. Ký nhận đủ hoặc nguyên vẹn rồi mới phát hiện hư hỏng là tình huống rất khó đòi.

Bước 5:  Vận chuyển hàng về kho.

 Lấy hàng trong thời gian miễn phí lưu kho để không phát sinh phí.

Quy trình xuất nhập khẩu vận chuyển hàng lẻ LCL chi tiết
Quy trình xuất nhập khẩu vận chuyển hàng lẻ LCL chi tiết

Cách tính CBM, W/M và cước khi gom hàng lẻ LCL

Cước hàng lẻ được tính qua ba bước, và bỏ sót bước nào cũng dẫn tới con số sai. Bước một là đo thể tích ra CBM. Bước hai là so CBM với trọng lượng để biết hãng tàu tính theo đơn vị nào. Bước ba là kiểm mức thu tối thiểu, vì lô nhỏ thường bị tính như lô lớn hơn thực tế. Ba mục dưới đây đi lần lượt từng bước, kết thúc bằng một ví dụ tính hoàn chỉnh bằng số.

Cách tính CBM hàng LCL

CBM là đơn vị đo thể tích mà hãng tàu dùng làm cơ sở tính cước hàng lẻ. Công thức rất đơn giản, nhưng giá trị đưa vào công thức mới là chỗ dễ sai — phải là kích thước phủ bì sau khi đã đóng gói hoàn chỉnh, không phải kích thước hàng bên trong.

  • CBM một kiện = Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m)
  • Tổng CBM = CBM một kiện × Số kiện

Đo kích thước phủ bì sau khi đã đóng gói hoàn chỉnh, kể cả pallet và phần nhô ra. Đo lọt lòng thùng carton là sai — hãng tàu tính theo chỗ mà kiện hàng chiếm trong container.

Nếu các kiện không cùng kích thước, tính riêng từng loại rồi cộng. Đừng lấy kích thước trung bình.

Cách xác định W/M và minimum charge

Cước LCL tính theo quy tắc W/M –  Weight or Measurement. Hãng tàu so hai con số và tính cước trên con số lớn hơn:

  • Số CBM = Tổng thể tích (m³)
  • Số tấn = Tổng trọng lượng (kg) ÷ 1.000

Quy đổi tiêu chuẩn cho hàng lẻ đường biển: 1 CBM tương đương 1.000 kg. Hàng nhẹ cồng kềnh tính theo khối; hàng nặng tính theo tấn.

Phép kiểm nhanh: lấy tổng kg chia tổng m³. Dưới 1.000 kg/m³ thì lô của bạn bị tính theo thể tích. Tức bạn trả tiền cho khoảng trống. Phần lớn hàng lẻ nằm ở nhóm này.

Minimum charge là mức thu tối thiểu. Hầu hết hãng tàu và đơn vị gom hàng áp mức tối thiểu 1 CBM cho cước biển, và nhiều khoản local charges cũng có mức sàn riêng. Nghĩa là lô 0,4 CBM vẫn bị tính như 1 CBM. Với lô rất nhỏ, chuyển phát nhanh quốc tế thường rẻ hơn và nhanh hơn.

Ví dụ tính tổng cước hàng LCL

Lô hàng 3 kiện, mỗi kiện 1,2 m × 0,8 m × 1,0 m, mỗi kiện nặng 450 kg. Tuyến nội Á.

Bước 1: Tính hai con số:

  • Thể tích: 1,2 × 0,8 × 1,0 = 0,96 CBM/kiện → 2,88 CBM
  • Trọng lượng: 450 × 3 = 1.350 kg → 1,35 tấn

Bước 2: Áp W/M: 2,88 lớn hơn 1,35 ⇒ tính cước theo 2,88 CBM.

Bước 3:  Cộng các nhóm phí. Với mức cước biển giả định 12 USD/CBM, cước biển của lô này khoảng 35 USD.

Nhưng đó chưa phải tổng chi phí. Cộng thêm THC hai đầu, CFS charge hai đầu, phí chứng từ và handling thu theo lô, phí D/O đầu nhập.  Tổng thực tế của một lô 2,88 CBM thường cao hơn cước biển nhiều lần.

Mức 12 USD/CBM là số giả định để minh hoạ cách tính, tham chiếu quý III/2026. Cước thật thay đổi theo tuần, theo tuyến và theo hãng tàu  luôn lấy báo giá còn hiệu lực cho lô hàng cụ thể.

Lưu ý: Với hàng lẻ, so hai báo giá bằng cách so đơn giá mỗi CBM là so sai. Phải so tổng chi phí tới kho.

Chi phí và chứng từ cần kiểm tra trong quy trình LCL

Ba thứ quyết định một lô LCL đi được suôn sẻ hay không sau đây:  tiền có bị phát sinh ngoài báo giá, chứng từ có đủ và khớp nhau, và các mốc hạn có kịp. Mục này đi qua cả ba, theo thứ tự mà bạn cần kiểm khi nhận báo giá và khi chuẩn bị lô hàng.

Các khoản phí gôm LCL tại đầu xuất, chặng biển và đầu nhập

Chi phí một lô LCL rải trên ba chặng, và báo giá nhanh thường chỉ nói chặng giữa. Bảng dưới đây liệt kê các khoản thường có ở từng chặng cùng cách tính, để bạn biết dòng nào còn thiếu khi đối chiếu một báo giá.

Chặng Các khoản thường có Cách tính
Đầu xuất CFS charge · THC · phí chứng từ · phí khai manifest · vận chuyển nội địa ra kho CFS và THC theo CBM có mức sàn; phí chứng từ theo lô
Chặng biển Cước biển · phụ phí nhiên liệu (BAF, LSS) · phụ phí khác của hãng tàu Theo CBM hoặc tấn (W/M)
Đầu nhập CFS charge · THC · D/O fee · handling · phí lưu kho nếu quá hạn · vận chuyển về kho CFS và THC theo CBM; D/O và handling theo lô

 Điểm quan trọng nhất về chi phí LCL: các khoản thu theo lô không giảm khi lô hàng nhỏ đi. Lô 1 CBM và lô 5 CBM chịu gần như cùng một khoản handling, chứng từ và D/O. Vì vậy chi phí trên mỗi CBM của lô rất nhỏ cao hơn nhiều lần so với lô vừa.

Danh mục đầy đủ ở bài phụ phí vận tải biển local charges trong xuất nhập khẩu.

Câu phải hỏi khi nhận báo giá LCL: báo giá này đã all in chưa, và đầu nhập còn khoản nào người nhận phải trả?

Bộ chứng từ cần chuẩn bị: 

Bốn chứng từ bắt buộc: hợp đồng thương mại · hoá đơn thương mại · phiếu đóng gói · House B/L.

Tuỳ mặt hàng và thị trường còn cần: giấy chứng nhận xuất xứ nếu muốn hưởng ưu đãi thuế · giấy kiểm dịch với nông sản và thực phẩm, chứng nhận hun trùng và dấu ISPM 15 nếu dùng bao bì gỗ, giấy phép chuyên ngành nếu hàng thuộc diện quản lý.

Danh sách theo từng loại hàng ở bài chứng từ xuất khẩu.

Nguyên tắc kiểm chéo: ba con số phải khớp tuyệt đối trên mọi giấy tờ, số kiện, tổng trọng lượng, mô tả hàng. Lệch một con số là lý do chuyển luồng phổ biến nhất.

Các mốc cut-off cần hoàn thành trước khi xếp tàu

Hàng LCL có ba mốc, và mốc đầu tiên sớm hơn hàng nguyên container:

Cut-off giao hàng vào kho CFS sớm nhất, vì kho cần thời gian gom và đóng container.

Cut-off tờ khai hạn cuối để tờ khai được thông quan.

Cut-off bãi  hạn cuối để container vào cảng, do kho CFS lo.

Cách lập lịch: lấy mốc cut-off kho CFS trong xác nhận booking, lùi ngược thêm 2 ngày cho khâu đóng gói và đo kích thước.

Chi phí và chứng từ cần kiểm tra trong quy trình LCL
Chi phí và chứng từ cần kiểm tra trong quy trình LCL

 Bảng báo giá vận chuyển LCL của Blue Sea Logistics

Cước LCL thay đổi theo tuần và theo tuyến, nên một bảng giá cố định đăng sẵn sẽ lỗi thời trước khi bạn dùng tới. Vì vậy phần này không đưa con số mà đưa hai thứ dùng được lâu hơn: danh sách hạng mục mà một báo giá LCL phải có để so sánh được, và bộ thông tin bạn cần gửi để nhận lại con số chốt được thay vì một khoảng giá.

Các hạng mục cần thể hiện trong bảng báo giá LCL

Một báo giá LCL dùng được phải có đủ chín dòng dưới đây. Dùng danh sách này để đối chiếu bất kỳ báo giá nào bạn nhận, không riêng của Blue Sea:

  • Cước biển theo CBM, ghi rõ mức tối thiểu
  • Phụ phí hãng tàu (nhiên liệu, phụ phí khác) và cách tính
  • CFS charge đầu xuất
  • Local charges đầu xuất: chứng từ, manifest, handling
  • CFS charge đầu nhập
  • Local charges đầu nhập: D/O fee, handling
  • Thời gian miễn phí lưu kho tại CFS đầu nhập, tính từ mốc nào
  • Transit time và tần suất gom trên tuyến
  • Ngày hết hiệu lực của báo giá

Ba dấu hiệu báo giá chưa dùng được: không ghi mức tối thiểu · không ghi khoản nào đầu nhập người nhận phải trả · không ghi ngày hết hiệu lực.

Thông tin khách hàng cần cung cấp để Blue Sea báo giá

Gửi đủ sáu trường này thì nhận lại được con số chốt được, không phải một khoảng giá:

  • Loại hàng, và mã HS nếu đã có
  • Số kiện và kích thước từng loại kiện (dài × rộng × cao)
  • Tổng trọng lượng
  • Cảng đi và cảng đến — ghi tên cảng, không ghi tên nước
  • Điều kiện Incoterms
  •  Ngày hàng sẵn sàng và địa chỉ lấy hàng

Blue Sea gom hàng lẻ từ TP.HCM và Hải Phòng, có văn phòng tại cả ba đầu cầu TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng nên xử lý được cả khâu vận chuyển nội địa lẫn thủ tục tại kho CFS.

Hotline: 0902 972 959

 Email: info@bluesealogs.com

Lead time và rủi ro khi vận chuyển hàng lẻ LCL

Lead time: Thời gian tàu chạy của LCL giống FCL trên cùng tuyến. Chênh lệch nằm ở hai đầu: cộng thêm 3 – 7 ngày cho khâu gom hàng ở đầu xuất và rút hàng ở đầu nhập.

Tuyến nội Á:  Thường 12 – 18 ngày cửa và tới-cửa

Tuyến đi Âu –  Mỹ:  Thường 35 – 50 ngày.

Các mốc này tham chiếu quý III/2026 cho hàng không phải kiểm tra chuyên ngành; hàng cần kiểm dịch cộng thêm 3–7 ngày.

Năm rủi ro riêng của LCL và cách chặn:

  • Chờ gom đủ hàng: Nếu tuyến ít hàng, lô của bạn có thể phải chờ chuyến sau. Chặn bằng cách: hỏi tần suất gom trên tuyến ngay khi hỏi giá, và không lên kế hoạch sát hạn.
  • Số đo tại kho khác số bạn khai:  Số của kho là số tính cước. Chặn bằng cách: đo phủ bì sau khi đóng gói hoàn chỉnh, làm tròn lên.
  • Va đập và nhiễm bẩn chéo:  Hàng nằm chung với hàng người khác, qua nhiều lần bốc dỡ. Chặn bằng cách: đóng gói chắc hơn mức cần cho hàng nguyên container, chống ẩm, và mua bảo hiểm hàng hoá — xem bảo hiểm hàng hoá quốc tế.
  • Tách hàng sai do shipping mark mờ:  Chặn bằng cách: dán mark rõ trên ít nhất hai mặt kiện, dùng vật liệu bền với ẩm.
  • Phí lưu kho tại CFS đầu nhập: Thời gian miễn phí của kho CFS thường ngắn. Chặn bằng cách: hỏi rõ số ngày miễn phí ngay khi hỏi giá, và chuẩn bị chứng từ xong trước khi tàu cập.

Checklist trước khi giao hàng vào kho CFS:

  • Đã đóng gói hoàn chỉnh và đo lại kích thước phủ bì
  • Shipping mark rõ, dán trên ít nhất hai mặt kiện
  • Ba con số kiện, trọng lượng, mô tả đã khớp trên toàn bộ chứng từ
  • Đã biết hạn cut-off giao hàng vào kho, lùi lịch trước 2 ngày
  • Đã xong hun trùng và giấy phép chuyên ngành nếu cần
  • Đã biết số ngày miễn phí lưu kho ở đầu nhập
  • Đã xác nhận báo giá có đủ chín dòng ở mục 7
  • Đã cân nhắc bảo hiểm nếu hàng dễ vỡ hoặc giá trị cao

Khi nào nên chuyển sang FCL. So tổng chi phí hai phương án, không so đơn giá. Điểm hoà vốn thường rơi vào 12–15 CBM cho tuyến nội Á và 10–13 CBM cho tuyến đi xa, vì local charges tính theo CBM ăn mòn lợi thế của LCL rất nhanh. Với hàng dễ vỡ, hàng giá trị cao hoặc hàng có hạn giao hàng cứng, nên chuyển sang FCL sớm hơn ngưỡng đó, chi tiết ở bài vận chuyển FCL nguyên container.

5/5 - (1 bình chọn)
Nguyễn Thanh Tuấn
Nguyễn Thanh Tuấn
CEO Nguyễn Thanh Tuấn – Founder & CEO BlueSea với 12+ năm kinh nghiệm điều hành vận tải quốc tế, nội địa từng giữ vị trí quản lý tại các hãng tàu lớn, đã tư vấn thủ tục hải quan và tối ưu chi phí logistics cho 500+ doanh nghiệp xuất nhập khẩu.