Cập nhật: Tháng 8/2026 | Thời gian đọc: 9 phút
Khi doanh nghiệp nhận báo giá vận chuyển quốc tế, phụ phí vận tải biển là một trong những khoản cần kiểm tra kỹ bên cạnh cước biển (Ocean Freight). Một báo giá có mức cước thấp chưa chắc đã có tổng chi phí thấp nếu chưa làm rõ các phụ phí đi kèm.
Các khoản phụ phí có thể liên quan đến xếp dỡ tại cảng, nhiên liệu, chứng từ, container, mùa cao điểm hoặc những chi phí phát sinh trong quá trình giao nhận. Bài viết dưới đây tổng hợp các loại phụ phí thường gặp và những điểm doanh nghiệp nên kiểm tra khi lập dự toán chi phí logistics.

1. Phụ phí vận tải biển là gì?
Phụ phí vận tải biển là các khoản chi phí bổ sung ngoài cước vận chuyển chính (Ocean Freight), có thể được áp dụng trong quá trình vận chuyển và giao nhận hàng hóa bằng đường biển.
Những khoản phí này có thể liên quan đến hoạt động khai thác tại cảng, biến động nhiên liệu, tỷ giá, tình trạng container, chứng từ hoặc những điều kiện đặc thù của từng tuyến vận chuyển.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng không phải mọi lô hàng đều phát sinh đầy đủ tất cả các loại phụ phí. Việc áp dụng và mức phí thực tế có thể thay đổi tùy tuyến vận chuyển, hãng tàu, loại container, loại hàng, cảng đi, cảng đến và điều kiện báo giá.

Ocean Freight và phụ phí khác nhau như thế nào?
Ocean Freight là cước vận chuyển chính cho việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Trong khi đó, phụ phí là những khoản được cộng thêm tùy theo điều kiện và phạm vi dịch vụ của lô hàng.
Vì vậy, khi so sánh báo giá giữa các forwarder hoặc hãng tàu, doanh nghiệp nên so sánh trên tổng chi phí thực tế thay vì chỉ nhìn vào mức Ocean Freight.
2. Các loại phụ phí vận tải biển phổ biến
Tùy từng tuyến và điều kiện vận chuyển, doanh nghiệp có thể gặp nhiều loại phụ phí khác nhau. Một số khoản thường được đề cập trong báo giá vận tải biển gồm:
| Phụ phí | Tên đầy đủ | Mục đích / nội dung |
| THC | Terminal Handling Charge | Phí liên quan đến hoạt động xếp dỡ và xử lý container tại cảng. |
| BAF | Bunker Adjustment Factor | Phụ phí điều chỉnh liên quan đến chi phí nhiên liệu. |
| CAF | Currency Adjustment Factor | Phụ phí điều chỉnh liên quan đến biến động tỷ giá. |
| CIC | Container Imbalance Charge | Phụ phí liên quan đến tình trạng mất cân đối container giữa các khu vực. |
| EBS | Emergency Bunker Surcharge | Phụ phí nhiên liệu khẩn cấp trong một số điều kiện nhất định. |
| PSS | Peak Season Surcharge | Phụ phí có thể áp dụng trong giai đoạn nhu cầu vận chuyển tăng cao. |
| D/O Fee | Delivery Order Fee | Phí liên quan đến việc cấp lệnh giao hàng. |
| Documentation Fee | Documentation Fee | Phí xử lý hoặc phát hành chứng từ theo từng dịch vụ. |
| Cleaning Fee | Cleaning Fee | Phí vệ sinh container khi có yêu cầu hoặc phát sinh theo điều kiện áp dụng. |
THC – Terminal Handling Charge
THC là khoản phí liên quan đến việc xếp dỡ và xử lý container tại khu vực cảng. Đây là một trong những khoản thường được doanh nghiệp gặp khi nhận báo giá vận chuyển bằng container.
Khi kiểm tra báo giá, cần xem rõ THC được tính ở đầu cảng nào và đã được bao gồm trong mức giá báo hay chưa.
BAF – Bunker Adjustment Factor
BAF là khoản phụ phí điều chỉnh liên quan đến chi phí nhiên liệu vận tải biển. Do chi phí nhiên liệu có thể biến động, khoản phụ phí này có thể được áp dụng hoặc điều chỉnh tùy theo tuyến và chính sách của hãng tàu.
CAF – Currency Adjustment Factor
CAF là phụ phí điều chỉnh liên quan đến biến động tỷ giá. Khoản này có thể xuất hiện trong cấu trúc giá của một số tuyến hoặc hãng tàu tùy theo cách tính cước.
CIC – Container Imbalance Charge
CIC là khoản phụ phí liên quan đến tình trạng mất cân đối container giữa các khu vực. Khi lượng container rỗng tại một khu vực không cân bằng với nhu cầu sử dụng, hãng tàu có thể phát sinh thêm chi phí điều chuyển container.
PSS – Peak Season Surcharge
PSS là phụ phí mùa cao điểm, có thể được áp dụng khi nhu cầu vận chuyển trên một tuyến tăng cao. Doanh nghiệp cần kiểm tra thời gian áp dụng và điều kiện cụ thể thay vì mặc định khoản phí này luôn cố định.
D/O Fee và Documentation Fee
D/O Fee liên quan đến việc cấp lệnh giao hàng, trong khi Documentation Fee liên quan đến việc xử lý hoặc phát hành chứng từ. Đây là những khoản doanh nghiệp nên kiểm tra riêng trong báo giá để tránh bỏ sót khi tính tổng chi phí.

3. Các khoản phí có thể phát sinh trong giao nhận
Ngoài những phụ phí được thể hiện trong báo giá ban đầu, quá trình giao nhận có thể phát sinh thêm một số khoản chi phí tùy tình trạng thực tế của lô hàng.
| Khoản phí | Trường hợp có thể phát sinh | Điểm cần lưu ý |
| Demurrage | Container lưu tại cảng vượt thời gian được áp dụng. | Cần theo dõi thời hạn và kế hoạch lấy hàng. |
| Detention | Container được giữ ngoài cảng quá thời gian áp dụng. | Cần kiểm soát thời gian trả container. |
| Storage Charge | Hàng/container lưu tại khu vực tính phí lưu bãi. | Phụ thuộc địa điểm và điều kiện áp dụng. |
| Amendment Fee | Có yêu cầu sửa đổi thông tin chứng từ. | Nên kiểm tra kỹ bản nháp trước khi phát hành. |
| Phí kiểm tra | Lô hàng phát sinh yêu cầu kiểm hóa hoặc kiểm tra chuyên ngành. | Tùy loại hàng và tình huống thực tế. |
| Phí nâng hạ | Phát sinh hoạt động nâng, hạ hoặc xử lý container. | Cần xác định đơn vị thu và điều kiện áp dụng. |
4. Phân biệt một số phụ phí và chi phí dễ nhầm lẫn
Demurrage, Detention và Storage
Ba khoản này đều có thể liên quan đến việc hàng hóa hoặc container lưu lại trong quá trình giao nhận, nhưng phạm vi áp dụng không hoàn toàn giống nhau.
| Khoản phí | Cách hiểu cơ bản |
| Demurrage | Liên quan đến thời gian container nằm tại khu vực cảng vượt thời gian được áp dụng. |
| Detention | Liên quan đến thời gian container được giữ bên ngoài cảng trước khi trả về. |
| Storage | Liên quan đến chi phí lưu hàng hoặc container tại khu vực lưu bãi. |
Cách tính, thời gian miễn phí và điều kiện áp dụng có thể khác nhau theo từng hãng tàu, cảng và loại dịch vụ. Vì vậy, doanh nghiệp nên yêu cầu đơn vị báo giá giải thích rõ nếu các khoản này có khả năng phát sinh.
BAF, EBS và các khoản phụ phí nhiên liệu
BAF và EBS đều có liên quan đến yếu tố nhiên liệu nhưng không nên mặc định rằng mọi hãng tàu đều sử dụng cùng cách gọi hoặc áp dụng giống nhau. Khi nhận báo giá, cần xem tên khoản phí, thời gian áp dụng và điều kiện tính phí cụ thể.
Chưa rõ báo giá vận tải biển đã bao gồm những khoản phí nào?
Blue Sea hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra cấu trúc báo giá, làm rõ các khoản phụ phí và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp với nhu cầu thực tế.
Hotline: 0902.972.959
Email: info@bsttvn.com | Website: bsttvn.com
5. Phụ phí vận tải biển phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Không có một danh sách phụ phí cố định áp dụng cho tất cả các lô hàng. Cùng một loại hàng nhưng khác tuyến, hãng tàu hoặc điều kiện giao nhận có thể có cấu trúc chi phí khác nhau.
Tuyến vận chuyển
Tuyến đi, cảng xếp hàng và cảng dỡ hàng là những yếu tố cần xem xét khi đánh giá phụ phí. Một số khoản có thể chỉ áp dụng trên một số tuyến hoặc trong những điều kiện nhất định.
Hãng tàu và chính sách giá
Mỗi hãng tàu có thể có cách xây dựng báo giá, tên gọi phụ phí và điều kiện áp dụng khác nhau. Vì vậy, khi so sánh nhiều báo giá, cần đặt các khoản phí về cùng một phạm vi dịch vụ để có cơ sở đánh giá.
Loại container và loại hàng
Loại container, đặc điểm hàng hóa và yêu cầu xử lý có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí. Những lô hàng có yêu cầu đặc biệt cũng cần được kiểm tra riêng về các khoản phí liên quan.
Thời điểm vận chuyển
Thị trường vận tải biển có thể thay đổi theo từng thời điểm. Một số khoản phụ phí có thể được điều chỉnh khi điều kiện thị trường, nhiên liệu hoặc nhu cầu vận chuyển thay đổi.
6. Cách kiểm soát phụ phí khi nhận báo giá
Muốn kiểm soát chi phí vận tải biển, doanh nghiệp không nên chỉ tìm mức Ocean Freight thấp nhất. Quan trọng hơn là phải hiểu tổng cấu trúc chi phí và những khoản có khả năng phát sinh.
1. Yêu cầu báo giá chi tiết
Hãy yêu cầu đơn vị vận chuyển liệt kê rõ Ocean Freight và các phụ phí liên quan thay vì chỉ báo một mức giá tổng quát. Điều này giúp doanh nghiệp biết mình đang trả cho những hạng mục nào.
2. Kiểm tra báo giá là All-in hay chưa
“All-in” cần được hiểu theo phạm vi dịch vụ cụ thể của báo giá, không nên mặc định rằng tất cả chi phí từ đầu đến cuối đều đã bao gồm. Doanh nghiệp nên hỏi rõ những khoản nào nằm trong giá và những khoản nào vẫn tính riêng.
3. Kiểm tra thời gian và điều kiện áp dụng
Một số phụ phí có thể thay đổi theo thời điểm. Khi lập kế hoạch vận chuyển, nên xác nhận thời hạn hiệu lực của báo giá và điều kiện áp dụng để tránh sử dụng mức giá đã thay đổi.
4. Chủ động kế hoạch giao nhận
Việc theo dõi lịch tàu, Cut Off và tiến độ chứng từ giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hàng và hồ sơ. Điều này đặc biệt quan trọng để hạn chế những khoản phí phát sinh do chậm trễ trong quá trình giao nhận.
5. So sánh tổng chi phí thay vì chỉ so sánh Ocean Freight
Khi có nhiều báo giá, hãy lập bảng so sánh từng khoản phí. Một báo giá có Ocean Freight cao hơn nhưng bao gồm nhiều chi phí có thể vẫn phù hợp hơn một báo giá có cước biển thấp nhưng phát sinh nhiều khoản riêng.

7. Checklist kiểm tra phụ phí trước khi booking
Trước khi xác nhận booking, doanh nghiệp có thể sử dụng checklist dưới đây để hạn chế bỏ sót chi phí:
| Nội dung cần kiểm tra | Trạng thái |
| Đã có mức Ocean Freight | ☐ |
| Đã xác định các phụ phí áp dụng trên tuyến | ☐ |
| Đã kiểm tra THC và các phí tại cảng | ☐ |
| Đã kiểm tra các khoản phí chứng từ và D/O nếu có | ☐ |
| Đã xác nhận báo giá All-in hay chưa | ☐ |
| Đã kiểm tra các khoản phí có thể phát sinh | ☐ |
| Đã kiểm tra thời hạn hiệu lực của báo giá | ☐ |
| Đã thống nhất các khoản phí với forwarder/hãng tàu | ☐ |
8. Câu hỏi thường gặp về phụ phí vận tải biển
Phụ phí vận tải biển có cố định không?
Không nhất thiết. Phụ phí có thể thay đổi tùy tuyến vận chuyển, hãng tàu, loại hàng, loại container, thời điểm và điều kiện áp dụng. Doanh nghiệp nên kiểm tra báo giá cụ thể cho từng lô hàng.
Ocean Freight có bao gồm phụ phí không?
Không thể mặc định rằng Ocean Freight đã bao gồm toàn bộ phụ phí. Phạm vi bao gồm hay không bao gồm phụ phí phụ thuộc vào cấu trúc báo giá. Doanh nghiệp nên yêu cầu đơn vị báo giá xác nhận rõ từng khoản.
THC là phụ phí gì?
THC là viết tắt của Terminal Handling Charge, liên quan đến hoạt động xếp dỡ và xử lý container tại cảng. Cách tính và mức phí cần được kiểm tra theo từng cảng, tuyến và điều kiện báo giá.
BAF và EBS có giống nhau không?
Hai thuật ngữ đều liên quan đến chi phí nhiên liệu nhưng cách gọi và điều kiện áp dụng có thể khác nhau tùy hãng tàu và tuyến vận chuyển. Không nên mặc định hai khoản này luôn được áp dụng đồng thời.
Làm thế nào để hạn chế phí Demurrage và Detention?
Doanh nghiệp nên chủ động theo dõi lịch tàu, thời gian hàng đến, tình trạng chứng từ và kế hoạch lấy hàng hoặc trả container. Đồng thời, cần kiểm tra điều kiện thời gian miễn phí và chính sách áp dụng của hãng tàu cho từng lô hàng.
Khi nhận báo giá vận tải biển cần hỏi những gì?
Nên hỏi rõ Ocean Freight, từng khoản phụ phí, phí tại cảng, phí chứng từ, các khoản có thể phát sinh, phạm vi của giá All-in nếu có và thời hạn hiệu lực của báo giá. Đây là cơ sở để tính tổng chi phí sát với thực tế hơn.
9. Blue Sea hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chi phí vận tải biển
Việc kiểm soát chi phí vận tải biển không chỉ nằm ở việc tìm mức cước thấp mà còn phụ thuộc vào khả năng xác định đầy đủ các khoản phí và chủ động kế hoạch giao nhận. Một báo giá rõ ràng giúp doanh nghiệp dễ dự toán ngân sách và hạn chế những khoản phát sinh ngoài kế hoạch.
Blue Sea có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong các nhu cầu liên quan đến vận chuyển và giao nhận hàng hóa quốc tế, tùy theo tuyến, loại hàng và hồ sơ thực tế.
- Báo giá và giải thích các khoản chi phí liên quan đến vận chuyển.
- Tư vấn tuyến vận chuyển và phương án phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp.
- Hỗ trợ kiểm soát và tối ưu chi phí logistics.
- Theo dõi lịch tàu và tiến độ giao nhận.
- Hỗ trợ khai báo hải quan và chuẩn bị chứng từ.
- Phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Liên hệ Blue Sea để được tư vấn báo giá vận chuyển quốc tế
Doanh nghiệp cần báo giá vận tải biển nên cung cấp đầy đủ thông tin về tuyến vận chuyển, loại hàng, loại container và nhu cầu giao nhận để có cơ sở xác định các khoản chi phí phù hợp.
Thông tin liên hệ
| Công ty: | Công Ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh |
| Tên tiếng Anh: | Blue Sea Transportation Trading Co., Ltd |
| Trụ sở: | 11 Phú Giáo, P. Chợ Lớn, TP.HCM |
| Văn phòng: | 193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM |
| Hà Nội: | Tòa Nhà Hải Hà, 45 Triệu Việt Vương, Hai Bà Trưng |
| Hải Phòng: | Tòa Nhà Hải An, Đường Đình Vũ |
| Hotline: | 0902.972.959 |
| Email: | info@bsttvn.com |
| Website: | bsttvn.com |
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ nội dung bsttvn.com — cập nhật tháng 8/2026.
Nội dung mang tính thông tin và tham khảo chung. Phụ phí, mức phí, điều kiện áp dụng và thời hạn hiệu lực có thể thay đổi tùy hãng tàu, tuyến vận chuyển, cảng, loại hàng và từng trường hợp cụ thể.

