Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu: Điều kiện A, B, C theo ICC

Hàng đi đường biển, đường hàng không hay đường bộ quốc tế đều có thể gặp tai nạn, cháy nổ, mất mát hoặc hư hỏng. Hãng vận chuyển chỉ chịu trách nhiệm trong mức hạn chế, nên phần thiệt hại còn lại thường do chủ hàng gánh. Bảo hiểm hàng hóa là cách chuyển rủi ro đó sang công ty bảo hiểm. Hiểu đúng điều kiện bảo hiểm, chứng từ và người chịu trách nhiệm mua sẽ giúp doanh nghiệp không bị thiệt khi xảy ra sự cố, song song với việc hạn chế hư hỏng hàng hóa khi vận chuyển.

Trong bài viết này, Blue Sea Logistics chia sẻ bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là gì, lý do cần mua, các loại chứng từ bảo hiểm, cách chọn giữa bảo hiểm đơn và giấy chứng nhận, phân loại cùng phạm vi bảo hiểm, rồi đến cách tính phí và giá trị bảo hiểm.

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là gì?

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là cam kết của công ty bảo hiểm sẽ bồi thường khi hàng bị tổn thất hoặc hư hỏng do những rủi ro đã ghi trong hợp đồng. Điều kiện đi kèm là người mua phải trả phí bảo hiểm. Quyền lợi chỉ có hiệu lực khi phí đã được trả đủ. Để hiểu cách vận hành, cần nắm sáu yếu tố cấu thành hợp đồng bảo hiểm dưới đây.

Các bên tham gia

Hợp đồng có hai bên chính. Người bảo hiểm thường là công ty bảo hiểm: họ thu phí, nhận rủi ro và đền khi có tổn thất trong giới hạn giá trị đã thỏa thuận. Tại Việt Nam có Bảo Việt, Bảo Minh, PJICO, PVI hay PTI, những đơn vị có kinh nghiệm xử lý bồi thường quốc tế và mạng lưới giám định rộng, nên việc giải quyết tổn thất thường nhanh hơn. Người được bảo hiểm là bên mua bảo hiểm, chịu tổn thất trực tiếp khi có rủi ro và là người nhận bồi thường. Trong thương mại quốc tế đó có thể là nhà xuất khẩu hoặc nhà nhập khẩu, tùy điều kiện giao hàng đã thỏa thuận.

Đối tượng bảo hiểm

Đối tượng bảo hiểm là chính lô hàng xuất nhập khẩu, tính từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc quá trình chuyên chở. Phạm vi này bao gồm vận tải biển, hàng không, đường bộ, đường sắt và vận tải đa phương thức.

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là gì và các bên tham gia và điều kiện ICC A, B, C
Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là gì và các bên tham gia và điều kiện ICC A, B, C

Rủi ro được bảo hiểm và điều kiện A, B, C

Rủi ro được bảo hiểm là những sự cố đã thỏa thuận trong hợp đồng, và công ty bảo hiểm chỉ đền cho tổn thất do đúng những rủi ro này. Các rủi ro thường không ghi trực tiếp mà được dẫn chiếu qua điều khoản của một bộ quy tắc. Bộ quy tắc phổ biến là Institute Cargo Clauses (ICC) của Viện các nhà bảo hiểm London, chia làm ba điều kiện với mức rộng hẹp khác nhau:

Điều kiện Phạm vi Ghi chú
ICC (A) Rộng nhất, bao gồm hầu hết các rủi ro, trừ những loại đặc biệt như chiến tranh, đình công Nhà xuất nhập khẩu thường chọn
ICC (B) Trung bình, gồm các rủi ro thường gặp như cháy, nổ, đắm tàu, va chạm Phí thấp hơn điều kiện A
ICC (C) Hẹp nhất, chỉ các rủi ro tối thiểu Phí thấp nhất

Chọn điều kiện nào còn tùy hàng gì, đi tuyến nào và ngân sách ra sao. Đa số doanh nghiệp xuất nhập khẩu chọn điều kiện A vì được bảo vệ rộng hơn.

Phí bảo hiểm

Muốn có quyền lợi bảo hiểm, người được bảo hiểm phải nộp phí bảo hiểm. Khoản này không được trả lại, kể cả khi lô hàng đến nơi an toàn. Nguyên do là chỉ một số ít người mua gặp rủi ro và được đền, nên khoản phí thường nhỏ hơn rất nhiều so với số tiền được bảo hiểm.

Giá trị bảo hiểm và số tiền bảo hiểm

Hai khái niệm này hay bị đánh đồng. Giá trị bảo hiểm là giá trị của chính lô hàng, thường quy theo giá CIF. Số tiền bảo hiểm là số doanh nghiệp đăng ký trong hợp đồng. Số tiền bảo hiểm được xác định dựa trên giá trị bảo hiểm. Lô hàng giá trị cao thì phí có thể quá sức doanh nghiệp, và khi đó người mua được quyền chỉ bảo hiểm một phần giá trị.

Tại sao phải mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu?

Mua bảo hiểm không chỉ là yêu cầu trong nhiều hợp đồng ngoại thương mà còn là lớp bảo vệ tài chính cần thiết. Có bốn nội dung cần nắm.

Rủi ro khi vận chuyển hàng quốc tế rất lớn

Hàng đi biển, hình thức phổ biến nhất, có thể gặp tàu mắc cạn hoặc chìm, cháy, đâm va giữa các phương tiện, thất lạc hoặc giao không đúng tình trạng ban đầu. Mỗi sự cố đều có thể gây thiệt hại lớn nếu chủ hàng không được bảo vệ.

Trách nhiệm của hãng vận chuyển hạn chế

Theo thông lệ vận tải quốc tế, trách nhiệm của hãng vận chuyển hạn chế: nghĩa vụ của hãng tàu bị giới hạn khá hẹp và số tiền họ đền thường chỉ bằng một phần giá trị hàng. Đòi hãng tàu bồi thường cũng phức tạp, kéo dài và nhiều khi không được như mong đợi.

Bảo hiểm đem lại bốn lợi ích:

  • Giảm thiệt hại tài chính khi có tổn thất.
  • Giữ dòng tiền ổn định, không đứt gãy kinh doanh.
  • Tăng uy tín với đối tác nước ngoài.
  • Được công ty bảo hiểm hỗ trợ lập hồ sơ, giám định nếu phát sinh tranh chấp.

Vận chuyển đường biển tiềm ẩn nhiều biến cố hơn đường đất liền, nên bảo hiểm là công cụ giảm rủi ro rõ nhất. Chủ hàng có tiền đền nếu sự cố xảy ra, đồng thời khách hàng yên tâm hơn về cách doanh nghiệp bảo vệ hàng.

Lý do phải mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu khi rủi ro vận chuyển và trách nhiệm hãng tàu hạn chế
Lý do phải mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu khi rủi ro vận chuyển và trách nhiệm hãng tàu hạn chế

Ai phải mua bảo hiểm theo Incoterms

Bên nào mua bảo hiểm cho cả hành trình, từ nước xuất đến nước nhập, phải được ghi trong hợp đồng ngoại thương. Ai là người mua thì tùy điều kiện giao hàng. Chi tiết xem thêm bài về Incoterms 2020.

Điều kiện giao hàng Bên mua bảo hiểm
FOB, CFR Nhà nhập khẩu mua cho phần hành trình sau khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi
CIF Nhà xuất khẩu mua cho hàng tới cảng đích
CIP Nhà xuất khẩu mua cho hàng tới địa điểm chỉ định trong hợp đồng

Với FOB và CFR, nhà nhập khẩu được bảo hiểm từ lúc hàng lên tàu cho tới điểm đến cuối cùng. Với CIF, nhà xuất khẩu lo bảo hiểm từ lúc giao hàng cho đến điểm đến cuối. Với CIP, nhà xuất khẩu chỉ chịu cước và bảo hiểm tới địa điểm đã thỏa thuận, phần còn lại do nhà nhập khẩu lo.

Ai phải mua bảo hiểm theo Incoterms
Ai phải mua bảo hiểm theo Incoterms

Các loại chứng từ bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

Chứng từ là căn cứ pháp lý xác nhận quyền lợi bảo hiểm và xử lý bồi thường. Dù bên nào mua bảo hiểm, quy tắc và nội dung bảo hiểm vẫn không đổi. Có bốn loại thường gặp.

Hợp đồng bảo hiểm bao (Open Policy)

Đây là hợp đồng bảo hiểm bao, hợp đồng dài hạn, còn gọi là floating policy hoặc open cover, áp dụng cho mọi lô hàng xuất trong một thời gian nhất định. Nhà xuất khẩu bán hàng đều đặn thường chọn loại này.

Mỗi lần giao hàng, doanh nghiệp chỉ cần khai các chỉ tiêu của lô và trả phí, rồi công ty bảo hiểm cấp chứng từ tương ứng. Ưu điểm là không phải thỏa thuận lại điều kiện cho từng chuyến, tiết kiệm thời gian và tránh bỏ sót lô chưa mua bảo hiểm.

Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate)

Giấy chứng nhận bảo hiểm do công ty bảo hiểm cấp riêng cho từng lô, căn cứ vào bản khai của doanh nghiệp, để chứng nhận lô hàng đã có bảo hiểm đúng như đã thỏa thuận. Ngân hàng thường yêu cầu nó trong bộ chứng từ thanh toán quốc tế, nhất là khi trả tiền bằng L/C. Trong bộ chứng từ xuất khẩu, giấy này đi cùng Bill of Lading và commercial invoice.

Bảo hiểm đơn (Insurance Policy)

Bảo hiểm đơn là bản hợp đồng đầy đủ nhất: mặt trước in điều khoản và điều kiện chính, mặt sau ghi quy định chi tiết. Doanh nghiệp xuất hàng không thường xuyên, hoặc cần chứng từ có giá trị pháp lý cao để dùng khi tranh chấp, thường chọn loại này. Người xuất khẩu bán hàng lẻ tẻ cũng thường thỏa thuận điều kiện với công ty bảo hiểm cho từng chuyến rồi nhận bảo hiểm đơn hoặc giấy chứng nhận.

Phiếu bảo hiểm (Cover Note)

Phiếu này (Cover Note) do môi giới phát ra, mang tính ghi nhận tạm thời. Phiếu không phải hợp đồng cũng không phải giấy chứng nhận của công ty bảo hiểm, nên không có hiệu lực như Insurance Certificate hay Insurance Policy và không thể dùng để đòi bồi thường. Nó chỉ có tác dụng xác nhận tạm thời, cho đến khi công ty bảo hiểm phát hành chứng từ chính thức.

Bảo hiểm đơn hay giấy chứng nhận bảo hiểm, nên chọn loại nào?
Bảo hiểm đơn hay giấy chứng nhận bảo hiểm, nên chọn loại nào?

Với phần lớn lô hàng, chỉ cần giấy chứng nhận bảo hiểm là có thể nộp hồ sơ đòi bồi thường. Nhiều nước yêu cầu bảo hiểm đơn khi người mua muốn kiện công ty bảo hiểm ra tòa, nhưng tình huống đó hiếm xảy ra nên các bên thường chấp nhận giấy chứng nhận như bảo hiểm đơn. Bảo hiểm đơn chỉ nên lấy nếu dự kiến kiện tụng hoặc đối tác chỉ chấp nhận bản có giá trị pháp lý cao nhất. Giấy chứng nhận rẻ, nhanh mà vẫn đủ quyền lợi nên được dùng nhiều hơn.

Dù là loại nào, chứng từ bảo hiểm có ba chức năng chính:

  • Xác nhận hợp đồng bảo hiểm đã được ký với điều kiện và điều khoản cụ thể.
  • Xác nhận người mua đã trả phí nên hợp đồng đã có hiệu lực.
  • Là giấy tờ bắt buộc phải có khi nộp yêu cầu bồi thường vì hàng tổn thất.

Phân loại và phạm vi bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

Trước khi mua, doanh nghiệp cần biết bảo hiểm được chia theo phương thức vận tải và theo mức rộng của phạm vi bảo vệ.

Phân loại theo phương thức vận chuyển

Trên thị trường có nhiều đơn vị bán bảo hiểm hàng hóa với chính sách và mức phí khác nhau. Mỗi phương thức vận tải có sản phẩm riêng:

Phạm vi bảo hiểm theo điều kiện A, B, C

Điều kiện A có phạm vi rộng nhất, bao quát hầu hết rủi ro trừ những loại đặc biệt như chiến tranh hay đình công. Điều kiện B hẹp hơn, điều kiện C hẹp nhất. Những rủi ro như hy sinh tổn thất chung, cháy, nổ, tàu mắc cạn hay đắm thường được nhiều điều kiện cùng bao gồm. Các rủi ro còn lại, như mất trộm hoặc thiếu hàng, phần lớn chỉ nằm trong điều kiện rộng nhất. Mỗi công ty bảo hiểm có thể quy định phạm vi chi tiết hơi khác nhau. Vì vậy hãy đọc kỹ hợp đồng, đối chiếu với loại hàng, tuyến đi và ngân sách trước khi ký.

Cách tính phí và giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

Phí bảo hiểm được tính dựa trên giá trị bảo hiểm và tỷ lệ phí. Giá trị bảo hiểm thường tính theo giá CIF, tức giá hàng tại cảng đi cộng phí bảo hiểm cộng cước vận chuyển đến cảng đến. Người mua cũng có thể bảo hiểm thêm khoản lãi dự tính để bảo vệ quyền lợi của mình.

Công thức tính phí và giá trị bảo hiểm:

Ký hiệu: C là tiền hàng, F là cước, R là tỷ lệ phí, I là số phí phải đóng. Với giá CIF, ta có:

  • CIF = (C + F) / (1 − R).
  • Phí bảo hiểm I = CIF × R.
  • Giá trị bảo hiểm = C + I + F.
Cách tính phí và giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu theo giá CIF
Cách tính phí và giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu theo giá CIF

Người mua có thể bảo hiểm thêm khoản lãi dự tính từ lô hàng. Khi đó giá trị bảo hiểm thường đặt ở mức 110% CIF hoặc 110% CIP. Số tiền bảo hiểm thường được chọn thấp hơn hoặc bằng giá trị bảo hiểm. Nếu vượt lên, phần dôi ra thực chất là bảo hiểm cho lãi dự kiến.

Nếu thấp hơn, người mua tự chịu một phần rủi ro, còn nhà bảo hiểm chỉ bồi thường trong số tiền đã mua và theo tỷ lệ so với giá trị bảo hiểm. Khi cùng một lô hàng, cùng một rủi ro được mua ở nhiều công ty, mỗi công ty cũng chỉ chịu trách nhiệm trong số tiền bảo hiểm của mình.

Tỷ lệ R bằng phí chính cộng phí phụ (nếu có), và nó biến động theo loại hàng, kiểu đóng gói, phương tiện, tuyến đi cùng điều kiện A, B hoặc C. Bao bì tốt giúp giảm rủi ro, nên bài bao bì xuất khẩu cũng ảnh hưởng gián tiếp đến chi phí.

Ngoài CIF, giá trị bảo hiểm có thể quy đổi từ giá FOB, EXW hoặc CFR. Với giá EXW và CFR, người nhập khẩu có thể mua theo mức 100% hoặc 110% của giá tương ứng. Trên thực tế, công ty bảo hiểm sẽ tư vấn và báo phí cho từng lô, nên doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá theo điều kiện cụ thể trước khi chốt.

Hiểu rõ ba điều kiện A, B, C, các loại chứng từ và cách tính phí là nền để chọn được gói bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu hợp với từng lô. Doanh nghiệp cần hỗ trợ vận chuyển quốc tế, liên hệ Blue Sea Logistics qua hotline 0902 972 959 hoặc tham khảo dịch vụ vận chuyển đường biển.

5/5 - (1 bình chọn)
Nguyễn Thanh Tuấn
Nguyễn Thanh Tuấn
CEO Nguyễn Thanh Tuấn – Founder & CEO BlueSea với 12+ năm kinh nghiệm điều hành vận tải quốc tế, nội địa từng giữ vị trí quản lý tại các hãng tàu lớn, đã tư vấn thủ tục hải quan và tối ưu chi phí logistics cho 500+ doanh nghiệp xuất nhập khẩu.