Báo giá vận tải đường biển là bảng tổng hợp chi phí và điều kiện áp dụng cho một lô hàng đi bằng đường biển. Báo giá đầy đủ phải thể hiện cước biển, phụ phí, local charges, dịch vụ nội địa, lịch tàu, thời hạn hiệu lực và khoản có thể phát sinh.
Bảng giá trong bài giúp tham khảo cước FCL và LCL theo một số cảng xuất ,nhập khẩu. Đây không phải giá bán cố định của Blue Sea Logistics giá thực tế chỉ được chốt sau khi xác nhận dữ liệu lô hàng và phạm vi giao nhận.
Báo giá vận tải đường biển gồm những khoản nào?
Một báo giá dễ kiểm tra nên tách chi phí theo từng nhóm, ghi rõ số tiền, tiền tệ, đơn vị tính và điều kiện áp dụng. Người đọc cần nhìn ra khoản nào thu theo container, W/M, vận đơn, lô hoặc ngày.
Bảng dưới đây là khung cơ bản để đọc báo giá. Nếu chỉ có một dòng “cước trọn gói”, nên yêu cầu bóc tách để biết giá đã gồm đến đâu và bên nào chịu phần còn lại.
| Nhóm chi phí | Ví dụ | Đơn vị tính |
| Cước biển | Ocean freight | Container hoặc W/M |
| Phụ phí hãng tàu | Nhiên liệu, mùa cao điểm, mất cân bằng vỏ | Container, W/M hoặc lô |
| Local charges đầu xuất | THC, chứng từ, seal, VGM, CFS | Container, bill hoặc W/M |
| Local charges đầu nhập | D/O, handling, THC, CFS | Container, bill hoặc W/M |
| Dịch vụ và phát sinh | Kéo hàng, hải quan, lưu bãi, dem/det | Lô, container, xe hoặc ngày |
Điểm cần kiểm tra đầu tiên là phạm vi. Báo giá port-to-port không thể so trực tiếp với door-to-door; giá chỉ có local charges đầu xuất cũng chưa phải tổng chi phí người nhận phải trả.

Cách tính giá cước vận tải biển chi tiết
Cách tính khác nhau giữa FCL và LCL, nhưng đều phải cộng đủ các nhóm chi phí. Công thức tổng quát là: tổng chi phí dự kiến = cước biển + phụ phí hãng tàu + local charges đầu đi + local charges đầu đến + vận chuyển nội địa + dịch vụ bổ sung + khoản phát sinh có điều kiện.
Giá cước FCL theo container
FCL được tính theo loại container và số lượng container. Công thức cơ bản: cước FCL = đơn giá theo loại container × số container.
Ví dụ, 2 container có đơn giá cước biển 850 USD/container thì ocean freight là 1.700 USD. Tổng thanh toán còn phải cộng THC, chứng từ, seal, kéo container và các dịch vụ thuộc phạm vi báo giá.
Khi nhận giá FCL, cần kiểm tra loại container, cảng áp dụng, lịch direct hay chuyển tải, free time, depot lấy – trả vỏ, tải trọng và hiệu lực giá.
Giá cước LCL theo W/M
LCL thường tính theo W/M: lấy số lớn hơn giữa thể tích tính bằng CBM và trọng lượng quy đổi tính bằng tấn.
Ví dụ, lô hàng 4,2 CBM và 2,6 tấn sẽ tính 4,2 W/M. Nếu đơn giá là 80 USD/W/M thì cước biển là 336 USD, chưa gồm CFS, handling, chứng từ và local charges.
Với LCL, cần hỏi minimum charge, cách làm tròn CBM, tỷ lệ quy đổi, phí CFS và thời điểm hàng sẵn sàng nhận tại kho đích.

Bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế
Bảng dưới đây tách FCL và LCL, ghi rõ cảng xuất (POL), cảng nhập (POD), mức cước tham khảo và thời gian vận chuyển. Giá chưa gồm local charges, vận chuyển nội địa, thuế và phụ phí hàng đặc thù.
Dữ liệu dùng để tham khảo ngân sách. Trước khi booking, cần yêu cầu báo giá mới theo ngày hàng sẵn sàng và xác nhận thời hạn hiệu lực.
Cước FCL tham khảo theo cảng xuất và cảng nhập
| Cảng xuất (POL) | Cảng nhập (POD) | Cước tham khảo (USD/container) | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Hải Phòng | Singapore | Cont 20: 150–350
Cont 40: 250–600 |
3–7 ngày |
| Đà Nẵng | Singapore | Cont 20: 150–350
Cont 40: 250–600 |
4–7 ngày |
| TP.HCM (Cát Lái) | Laem Chabang | Cont 20: 250
Cont 40: 350 |
4–5 ngày |
| TP.HCM (Cát Lái) | Phnom Penh | Cont 20: 270
Cont 40:300 |
3–4 ngày |
| TP.HCM (Cát Lái) | Busan/Incheon | Cont 20: 1.500
Cont 40: 2.500 |
6–7 ngày |
| TP.HCM (Cát Lái) | Sihanoukville | Cont 20: 2.000
Cont 40: 4.000 |
3–4 ngày |
| TP.HCM (Cát Lái) | New York | Cont 20: 12.000
Cont 40:15.000 |
Nguồn: 4–5 ngày* |
| Shanghai | Hải Phòng | Cont 20: 450–500
Cont 40: 850–900 |
5–6 ngày |
| Shekou, Shenzhen | Hải Phòng | Cont 20: 400
Cont 40: 650 |
2–3 ngày |
| Nansha, Guangzhou | Hải Phòng | Cont 20: 400–650
Cont 40: 650–920 |
4–5 hoặc 10–11 ngày |
| Ningbo | Hải Phòng | 20′: 400
Cont 40: 650 |
5–6 ngày |
| Qingdao | Hải Phòng | 20′: 400
Cont 40: 1.000 |
7–8 ngày |
| Yantian, Shenzhen | Hải Phòng | Cont 20: 450
Cont 40: 820 |
2–3 ngày |
| Busan/Incheon | Hải Phòng | Cont 20:: 500
Cont 40:900 |
6–7 ngày |
| Shanghai | TP.HCM | Cont 20:: 400
Cont 40: 750 |
7–8 ngày |
| Shekou, Shenzhen | TP.HCM | Cont 20:: 450
Cont 40: 850 |
5–6 ngày |
| Dalian | TP.HCM | Cont 20: 700
Cont 40: 900 |
10–11 ngày |
| Xiamen | TP.HCM | Cont 20:500
Cont 40: 900 |
3–4 ngày |
| Ningbo | TP.HCM | Cont 20:400
Cont 40: 650 |
5–6 ngày |
| Qingdao | TP.HCM | Cont 20:700
Cont 40:1.000 |
5–6 ngày |
| Xingang, Tianjin | TP.HCM | Cont 20:850
Cont 40: 900 |
10–11 ngày |
| Jiangmen | TP.HCM | Cont 20:400
Cont 40: 750 |
5–6 ngày |
| Zhuhai | TP.HCM | Cont 20:400
Cont 40: 750 |
5–6 ngày |
| Busan/Incheon | TP.HCM | Cont 20:180
Cont 40: 300 |
5–7 ngày |
Cước LCL tham khảo theo cảng xuất và cảng nhập
| Cảng xuất (POL) | Cảng nhập (POD) | Cước tham khảo (USD/CBM) | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Hải Phòng | Singapore | Khoảng 99 – 175 | 3–4 ngày |
| TP.HCM | Singapore | Khoảng 99 – 174 | 1–3 ngày |
| Đà Nẵng | Singapore | Khoảng 95 – 174 | Khoảng 4 ngày |
| Shanghai | Hải Phòng | 2 | 5 ngày |
| Qingdao | Hải Phòng | 2 | 6 ngày |
| Ningbo | Hải Phòng | 2 | 6 ngày |
| Xiamen | Hải Phòng | 20 | 3 ngày |
| Tianjin | Hải Phòng | 2 | 13 ngày |
| Dalian | Hải Phòng | 5 | 15 ngày |
| Huangpu | Hải Phòng | 2 | 2 ngày |
| Shanghai | TP.HCM | 5 | 5 ngày |
| Ningbo | TP.HCM | 2 | 5 ngày |
| Qingdao | TP.HCM | 2 | 6 ngày |
| Shenzhen | TP.HCM | 2 | 3 ngày |
| Shantou | TP.HCM | 20 | 3 ngày |
| Tianjin | TP.HCM | 2 | 14 ngày |
| Shouzhou | TP.HCM | 20 | 3 ngày |
| Huangpu | TP.HCM | 2 | 4 ngày |
Vì sao giá cước vận tải biển hôm nay luôn thay đổi?
Giá cước có thể thay đổi theo tuần hoặc theo chuyến vì lượng chỗ trên tàu, tình trạng vỏ container, giá nhiên liệu, mùa cao điểm, tắc nghẽn cảng, thay đổi hành trình và tỷ giá. Cùng tuyến nhưng lịch direct và lịch chuyển tải cũng có mức giá khác nhau.
Ngày hàng sẵn sàng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ chỗ. Nếu chưa có cargo ready date, mức nhận được chỉ nên xem là tham khảo; đến lúc hàng sẵn sàng, chuyến cũ có thể hết chỗ hoặc báo giá đã hết hiệu lực.
Vì vậy, “giá hôm nay” phải đi kèm tuyến, loại container hoặc số W/M, lịch tàu, phạm vi dịch vụ và ngày hết hiệu lực.

Các phụ phí ngoài cước vận chuyển đường biển
Cước biển chỉ là tiền vận chuyển cảng–cảng. Tổng tiền còn có các khoản thu tại đầu đi, trong hành trình, đầu đến và dịch vụ nội địa. Báo giá cần ghi rõ khoản đã gồm, chưa gồm và điều kiện phát sinh.
- Phụ phí hãng tàu: nhiên liệu, mùa cao điểm, mất cân bằng container, an ninh hoặc điều chỉnh theo tuyến.
- Local charges đầu xuất: THC, chứng từ, seal, VGM, handling, depot hoặc CFS.
- Local charges đầu nhập: D/O, handling, THC, CFS và phí đại lý tại nơi đến.
- Dịch vụ nội địa: kéo container hoặc giao hàng lẻ, khai hải quan, kiểm tra chuyên ngành, bốc xếp và lưu kho.
- Khoản có điều kiện: demurrage, detention, storage, sửa chứng từ, kiểm hóa hoặc giao lại.
Demurrage, detention và storage không phải một khoản. Cần kiểm tra đúng đơn vị tính, số ngày miễn phí và thời điểm bắt đầu thu.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá
Một yêu cầu báo giá đầy đủ giúp nhà cung cấp chọn đúng tuyến, thiết bị và phạm vi ngay từ đầu. Doanh nghiệp nên gửi:
- Cảng hoặc kho đi, cảng hoặc kho đến; hàng xuất khẩu hay nhập khẩu.
- FCL hay LCL; loại và số container hoặc số kiện, kích thước, gross weight và CBM.
- Tên hàng, HS code dự kiến, cách đóng gói và yêu cầu đặc biệt nếu có.
- Incoterms, phạm vi port-to-port hoặc door-to-door và dịch vụ cần báo.
- Ngày hàng sẵn sàng và lịch giao mong muốn.
Với hàng nguy hiểm cần gửi MSDS và thông tin phân loại; với hàng lạnh cần nêu nhiệt độ; với hàng quá khổ cần có kích thước, trọng lượng từng kiện và hình ảnh.

Cách so sánh và tối ưu báo giá vận tải biển
Muốn so sánh đúng, hãy đưa các báo giá về cùng loại container hoặc số W/M, cùng tuyến, cùng phạm vi, cùng tiền tệ và cùng thời điểm. Không nên chọn phương án chỉ vì ocean freight thấp nhất.
Ví dụ dưới đây giả định ba báo giá cho cùng một tuyến, cùng 1 container 40DC và cùng phạm vi port-to-port. Số liệu chỉ để minh họa cách so sánh, không phải báo giá bán của Blue Sea Logistics. Phương án có tổng phí thấp hơn có thể đổi lại bằng thời gian vận chuyển dài hơn.
Bảng so sánh các phương án báo giá
| Tiêu chí | Nhanh | Cân bằng | Tiết kiệm |
| Cước biển | 900 USD | 780 USD | 700 USD |
| Phụ phí hãng tàu | 120 USD | 150 USD | 180 USD |
| Local charges đầu xuất | 210 USD | 210 USD | 210 USD |
| Local charges đầu nhập | 240 USD | 240 USD | 240 USD |
| Vận chuyển nội địa/dịch vụ | Chưa gồm | Chưa gồm | Chưa gồm |
| Lịch tàu và transit time | Direct
5–6 ngày |
Chuyển tải
8–10 ngày |
Chuyển tải
11–13 ngày |
| Free time hai đầu | 7 ngày | 7 ngày | 10 ngày |
| Hiệu lực và điều kiện khóa giá | 7 ngày
Khóa khi hãng xác nhận |
10 ngày
Khóa khi hãng xác nhận |
14 ngày
Khóa khi hãng xác nhận |
| Tổng dự kiến/ngoại trừ | 1.470 USD
Chưa gồm nội địa |
1.380 USD
Chưa gồm nội địa |
1.330 USD
Chưa gồm nội địa |
Sau khi điền bảng, doanh nghiệp nên so theo bốn bước:
- So phạm vi giao nhận: giá dừng tại cảng, depot, CFS hay kho; trách nhiệm theo Incoterms.
- So tổng chi phí: cộng cước biển, phụ phí, local charges và dịch vụ nội địa; ô trống phải được hỏi lại.
- So lịch tàu: direct hay chuyển tải, transit time, cut-off, ETA và khả năng rollover.
- So điều kiện: free time, hiệu lực giá, mốc khóa giá và cách tính khoản phát sinh.
Phương án tốt là phương án phù hợp cả ngân sách, thời gian và mức rủi ro chấp nhận được. Không nên chọn chỉ vì một dòng cước biển thấp hơn.

Nhận báo giá từ Blue Sea Logistics
Để nhận báo giá vận tải đường biển có thể dùng để booking, doanh nghiệp gửi cho Blue Sea Logistics các thông tin tại mục 5. Đội ngũ phụ trách sẽ kiểm tra tuyến, loại container hoặc W/M, lịch tàu, phạm vi giao nhận, free time và các khoản phí cần thể hiện.
Nếu có nhiều lựa chọn, Blue Sea Logistics có thể trình bày các phương án trên cùng phạm vi để khách hàng so sánh tổng chi phí và tiến độ. Bảng giá trong bài chỉ là dữ liệu tham khảo thị trường, không phải cam kết bán
Để lấy giá có hiệu lực, liên hệ
Hotline: 0902 972 959,
Email: info@bluesealogs.com
Website:https://bluesealogs.com/

